Thời gian hiện tại tại Praga Północ, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Praga Północ, Mazovia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Praga Północ, Mazovia, Ba Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Praga Północ, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Praga Północ

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Praga Północ

Praga Północ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Praga Północ
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Praga Północ.
Praga Północ
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Praga Północ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Praga Północ
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Praga Północ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Praga Północ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Praga Północ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Praga Północ

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Praga Północ

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Praga Północ, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Praga Północ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−230 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 47 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 41 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:18–07:07 / 15:31–16:20
Giờ xanh
05:43–05:56 / 16:42–16:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Praga Północ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Praga Północ

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Praga Północ, Ba Lan

52.2544, 21.0347

Bản đồ

Praga Północ là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Praga Północ là 93.192 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Praga Północ
ISO PL / POL
Dân số 93.192
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 52.2544, 21.0347

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—
Wroclaw Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)—
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)—
Chorzów Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Opole Europe/Warsaw (—)—
Płock Europe/Warsaw (—)—
Praga Południe Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Słupsk Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Tychy Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Włocławek Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mazovia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)—
Białołeka Europe/Warsaw (—)—
Bielany Europe/Warsaw (—)—
Legionowo Europe/Warsaw (—)—
Ochota Europe/Warsaw (—)—
Ostrołęka Europe/Warsaw (—)—
Płock Europe/Warsaw (—)—
Praga Południe Europe/Warsaw (—)—
Pruszków Europe/Warsaw (—)—
Siedlce Europe/Warsaw (—)—
Śródmieście Europe/Warsaw (—)—
Targówek Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Wawer Europe/Warsaw (—)—
Wola Europe/Warsaw (—)—
Żoliborz Europe/Warsaw (—)—

Các quận và hạt của Mazovia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Praga Północ?

Giờ địa phương hiện tại ở Praga Północ là —.

Praga Północ thuộc múi giờ nào?

Praga Północ sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Praga Północ?

Giờ mùa hè ở Praga Północ bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Praga Północ?

Giờ mùa hè ở Praga Północ kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Praga Północ là gì?

Praga Północ còn được gọi là: North Praga, Praga-North.

Thời gian hiện tại tại Praga Północ, Ba Lan