Thời gian hiện tại tại Gliwice, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gliwice, Silesia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gliwice, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Gliwice

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Gliwice

Gliwice so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gliwice
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gliwice Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gliwice, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gliwice
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gliwice
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gliwice Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gliwice
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gliwice

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gliwice

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gliwice, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gliwice

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 53 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−223 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 25 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 82° Đ ↓ 278° T
Giờ vàng
06:14–06:57 / 18:25–19:08
Giờ xanh
05:41–05:54 / 19:28–19:41
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
0.3 ng
Khoảng cách
377.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gliwice

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gliwice

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gliwice

Cần điều chỉnh sau 44 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gliwice, Ba Lan

50.2976, 18.6766

Bản đồ

Gliwice là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gliwice là 198.835 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Gliwice
ISO PL / POL
Dân số 198.835
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 50.2976, 18.6766

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Katowice Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Rzeszów Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)
Białołeka Europe/Warsaw (—)
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bielany Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Bytom Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Koszalin Europe/Warsaw (—)
Legnica Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Praga Południe Europe/Warsaw (—)
Rybnik Europe/Warsaw (—)
Słupsk Europe/Warsaw (—)
Targówek Europe/Warsaw (—)
Ursynów Europe/Warsaw (—)
Wola Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)
Zielona Góra Europe/Warsaw (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gliwice?

Giờ địa phương hiện tại ở Gliwice là —.

Gliwice thuộc múi giờ nào?

Gliwice sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Gliwice?

Giờ mùa hè ở Gliwice bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gliwice?

Giờ mùa hè ở Gliwice kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gliwice là gì?

Gliwice còn được gọi là: 글리비체, Gleiwitz, Glivice, Glivicės, Glivitse, Gliwice, Glywicy, Γκλιβίτσε, Гливице, Глівіце, Глівіцы, Гљивице, Գլիվիցե, גליביצה, غليفيتسه, گلیویتسه, گلیویتسہ, ग्लिविस, グリヴィツェ, 格利维采.