Thời gian hiện tại tại Rybnik, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rybnik, Silesia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rybnik, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Rybnik

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Rybnik

Rybnik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rybnik
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rybnik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rybnik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rybnik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rybnik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rybnik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rybnik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rybnik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rybnik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rybnik, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rybnik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 48 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 23 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 55° ĐB ↓ 305° TB
Giờ vàng
04:57–05:46 / 19:56–20:46
Giờ xanh
04:15–04:32 / 21:10–21:27
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rybnik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rybnik

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rybnik

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rybnik, Ba Lan

50.0971, 18.5418

Bản đồ

Rybnik là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rybnik là 142.510 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Rybnik
ISO PL / POL
Dân số 142.510
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 50.0971, 18.5418

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Katowice Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Rzeszów Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)
Bielany Europe/Warsaw (—)
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)
Bytom Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Jaworzno Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Legnica Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Opole Europe/Warsaw (—)
Praga Południe Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Targówek Europe/Warsaw (—)
Tarnów Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Ursynów Europe/Warsaw (—)
Warszawa-Śródmieście Europe/Warsaw (—)
Wola Europe/Warsaw (—)
Zielona Góra Europe/Warsaw (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rybnik?

Giờ địa phương hiện tại ở Rybnik là —.

Rybnik thuộc múi giờ nào?

Rybnik sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Rybnik?

Giờ mùa hè ở Rybnik bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rybnik?

Giờ mùa hè ở Rybnik kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rybnik là gì?

Rybnik còn được gọi là: 리브니크, Ribņika, Rybnik, Rybńik, Rybnikas, Ρίμπνικ, Рибник, Рибњик, Рыбник, Рыбнік, ربنیک, ريبنيك, リブニク, 雷布尼克.