Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 2 giờ 37 phút 49 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pangnirtung, Nunavut, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Iqaluit
Đồng hồ trực tuyến — Pangnirtung
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng tròn
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
07:00 08:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
06:00 05:00 (−1 giờ lùi)
66.1464, -65.7000
Pangnirtung là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Pangnirtung là 1.504 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Brampton America/Toronto (—) | — |
| Calgary America/Edmonton (—) | — |
| Edmonton America/Edmonton (—) | — |
| Etobicoke America/Toronto (—) | — |
| Gatineau America/Toronto (—) | — |
| Halifax America/Halifax (—) | — |
| Hamilton America/Toronto (—) | — |
| Laval America/Toronto (—) | — |
| London America/Toronto (—) | — |
| Markham America/Toronto (—) | — |
| Mississauga America/Toronto (—) | — |
| Montréal America/Toronto (—) | — |
| Ottawa America/Toronto (—) | — |
| Surrey America/Vancouver (—) | — |
| Thành phố Québec America/Toronto (—) | — |
| Toronto America/Toronto (—) | — |
| Vancouver America/Vancouver (—) | — |
| Vaughan America/Toronto (—) | — |
| Victoria America/Vancouver (—) | — |
| Winnipeg America/Winnipeg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Airdrie America/Edmonton (—) | — |
| Burnaby America/Vancouver (—) | — |
| Calgary America/Edmonton (—) | — |
| Chilliwack America/Vancouver (—) | — |
| Delta America/Vancouver (—) | — |
| Etobicoke America/Toronto (—) | — |
| Fort McMurray America/Edmonton (—) | — |
| Gloucester America/Toronto (—) | — |
| Kamloops America/Vancouver (—) | — |
| Lévis America/Toronto (—) | — |
| Maple Ridge America/Vancouver (—) | — |
| Mississauga America/Toronto (—) | — |
| Moncton America/Moncton (—) | — |
| Montréal-Nord America/Toronto (—) | — |
| Nanaimo America/Vancouver (—) | — |
| Oakville America/Toronto (—) | — |
| St. Catharines America/Toronto (—) | — |
| Stoney Creek America/Toronto (—) | — |
| Surrey America/Vancouver (—) | — |
| Ville-Marie America/Toronto (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại tại Pangnirtung được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Pangnirtung sử dụng múi giờ America/Iqaluit.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Pangnirtung còn được gọi là: Pangnirtung, Пангниртунг, Пангніртанг, پنگ نرتنگ، نناوت.