Thời gian hiện tại tại Pale, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pale, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pale, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pale, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Pale

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Pale

Pale so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pale
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pale.
Pale
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pale —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pale
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pale

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pale

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pale, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−168 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:12–06:52 / 16:06–16:46
Giờ xanh
05:43–05:54 / 17:04–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pale

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pale, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

43.8166, 18.5695

Bản đồ

Pale là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu. Dân số của Pale là 7.458 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Pale
ISO BA / BIH
Dân số 7.458
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 43.8166, 18.5695

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mostar Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Bileća Europe/Sarajevo (—)—
Bosanska Krupa Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Gradačac Europe/Sarajevo (—)—
Gradiska Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Jajce Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Livno Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Modriča Europe/Sarajevo (—)—
Novi Grad Europe/Sarajevo (—)—
Novi Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Prozor Europe/Sarajevo (—)—
Sipovo Europe/Sarajevo (—)—
Todorovo Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Zavidovići Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Srpska

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Bileća Europe/Sarajevo (—)—
Foča Europe/Sarajevo (—)—
Gradiska Europe/Sarajevo (—)—
Mrkonjić Grad Europe/Sarajevo (—)—
Sipovo Europe/Sarajevo (—)—

Các quận và hạt của Srpska

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pale?

Giờ địa phương hiện tại ở Pale là —.

Pale thuộc múi giờ nào?

Pale sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Pale?

Giờ mùa hè ở Pale bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pale?

Giờ mùa hè ở Pale kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pale là gì?

Pale còn được gọi là: 팔레, Pale, Palė, Pale i Bosnia-Hercegovina, Пале, پالے، بوسنیا و ہرزیگووینا, パレ, 帕莱.

Thời gian hiện tại tại Pale, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)