Thời gian hiện tại tại Ospern, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ospern, Redange, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ospern, Redange, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ospern, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Ospern

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Ospern

Ospern so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ospern
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ospern.
Ospern
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ospern —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ospern
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ospern
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ospern Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ospern
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ospern

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ospern

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ospern, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ospern

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 51 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−202 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:23–08:10 / 16:28–17:15
Giờ xanh
06:50–07:02 / 17:36–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 46° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ospern

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ospern

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ospern, Luxembourg

49.7839, 5.9044

Bản đồ

Ospern là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ospern là 276 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Ospern
ISO LU / LUX
Dân số 276
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.7839, 5.9044

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Béreldange Europe/Luxembourg (—)—
Bissen Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Echternach Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Helmsange Europe/Luxembourg (—)—
Itzig Europe/Luxembourg (—)—
Kayl Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wasserbillig Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Redange

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ospern?

Giờ địa phương hiện tại ở Ospern là —.

Ospern thuộc múi giờ nào?

Ospern sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Ospern?

Giờ mùa hè ở Ospern bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ospern?

Giờ mùa hè ở Ospern kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ospern là gì?

Ospern còn được gọi là: Osper, Ospern.

Thời gian hiện tại tại Ospern, Luxembourg