Thời gian hiện tại tại Ōgimi, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ōgimi, Okinawa, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ōgimi, Okinawa, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ōgimi, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Ōgimi

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Ōgimi

Ōgimi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ōgimi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ōgimi.
Ōgimi
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ōgimi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ōgimi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ōgimi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ōgimi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ōgimi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ōgimi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ōgimi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ōgimi, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ōgimi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−87 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 49 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 27 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:32–07:04 / 17:18–17:50
Giờ xanh
06:08–06:17 / 18:05–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
373.068 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ōgimi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ōgimi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ōgimi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Ōgimi, Nhật Bản

26.7012, 128.1173

Bản đồ

Ōgimi là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Ōgimi là 3.092 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Ōgimi
ISO JP / JPN
Dân số 3.092
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 26.7012, 128.1173

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Fukuyama Asia/Tokyo (—)—
Higashiosaka Asia/Tokyo (—)—
Hirakata Asia/Tokyo (—)—
Katsushika-ku Asia/Tokyo (—)—
Kawaguchi Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kurashiki Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Machida Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Nishinomiya Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Takamatsu Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Toyama Asia/Tokyo (—)—
Utsunomiya Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Okinawa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chatan Asia/Tokyo (—)—
Ginowan Asia/Tokyo (—)—
Gushikawa Asia/Tokyo (—)—
Hirara Asia/Tokyo (—)—
Ishigaki Asia/Tokyo (—)—
Ishikawa Asia/Tokyo (—)—
Itoman Asia/Tokyo (—)—
Kanegusuku Asia/Tokyo (—)—
Katsuren-haebaru Asia/Tokyo (—)—
Miyakojima Asia/Tokyo (—)—
Nago Asia/Tokyo (—)—
Naha Asia/Tokyo (—)—
Nanjō Asia/Tokyo (—)—
Nishihara Asia/Tokyo (—)—
Okinawa Asia/Tokyo (—)—
Tomigusuku Asia/Tokyo (—)—
Urasoe Asia/Tokyo (—)—
Uruma Asia/Tokyo (—)—
Yaese Asia/Tokyo (—)—
Yomitan Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Okinawa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ōgimi?

Giờ địa phương hiện tại ở Ōgimi là —.

Ōgimi thuộc múi giờ nào?

Ōgimi sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ōgimi?

Ōgimi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ōgimi?

Ōgimi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ōgimi là gì?

Ōgimi còn được gọi là: Ōgimi, Ōgimi-son, Ōjimi, Ugimi, Ujimi, おおぎみ, 大宜味.

Thời gian hiện tại tại Ōgimi, Nhật Bản