Thời gian hiện tại tại Hiroshima, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hiroshima, Hiroshima, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hiroshima, Hiroshima, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hiroshima, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Hiroshima

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Hiroshima

Hiroshima so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hiroshima
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hiroshima.
Hiroshima
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hiroshima —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hiroshima
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hiroshima
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hiroshima Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hiroshima
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hiroshima

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hiroshima

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hiroshima, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hiroshima

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−119 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:22–06:57 / 16:51–17:25
Giờ xanh
05:57–06:07 / 17:41–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.6 ng
Khoảng cách
377.983 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hiroshima

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hiroshima

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hiroshima, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Hiroshima, Nhật Bản

34.4000, 132.4500

Bản đồ

Hiroshima là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Hiroshima là 1.200.754 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Hiroshima
ISO JP / JPN
Dân số 1.200.754
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 34.4000, 132.4500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amagasaki Asia/Tokyo (—)—
Fukuyama Asia/Tokyo (—)—
Gifu Asia/Tokyo (—)—
Kawaguchi Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kurashiki Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Nagasaki Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Toyama Asia/Tokyo (—)—
Utsunomiya Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hiroshima

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aki-takata Asia/Tokyo (—)—
Etajima Asia/Tokyo (—)—
Fuchū Asia/Tokyo (—)—
Fuchūchō Asia/Tokyo (—)—
Fukuyama Asia/Tokyo (—)—
Gion Asia/Tokyo (—)—
Hatsukaichi Asia/Tokyo (—)—
Higashihiroshima Asia/Tokyo (—)—
Innoshima Asia/Tokyo (—)—
Kaitaichi Asia/Tokyo (—)—
Kannabechō-yahiro Asia/Tokyo (—)—
Kure Asia/Tokyo (—)—
Mihara Asia/Tokyo (—)—
Miyoshi Asia/Tokyo (—)—
Ōno-hara Asia/Tokyo (—)—
Onomichi Asia/Tokyo (—)—
Ōtake Asia/Tokyo (—)—
Shōbara Asia/Tokyo (—)—
Takehara Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Hiroshima

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hiroshima?

Giờ địa phương hiện tại ở Hiroshima là —.

Hiroshima thuộc múi giờ nào?

Hiroshima sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Hiroshima?

Hiroshima không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hiroshima?

Hiroshima không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hiroshima là gì?

Hiroshima còn được gọi là: 히로시마 시, Hiroshima, Hiroshima-shi, Hiroshimashi, Hirosima, Hirošima, Hiroşima, Hiroșima, Hiroŝimo, Hiroszima.

Thời gian hiện tại tại Hiroshima, Nhật Bản