Thời gian hiện tại tại Nanjō, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nanjō, Okinawa, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nanjō, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Nanjō

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Nanjō

Nanjō so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Nanjō
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nanjō Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nanjō, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nanjō
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nanjō
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nanjō Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nanjō
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nanjō

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nanjō

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nanjō, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nanjō

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 29 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:29–07:00 / 17:27–17:58
Giờ xanh
06:05–06:14 / 18:12–18:21
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
6.9 ng
Khoảng cách
403.758 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nanjō

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nanjō

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nanjō, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Nanjō, Nhật Bản

26.1445, 127.7670

Bản đồ

Nanjō là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Nanjō là 44.043 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Nanjō
ISO JP / JPN
Dân số 44.043
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 26.1445, 127.7670

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amagasaki Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fujisawa Asia/Tokyo (—)—
Hachiōji Asia/Tokyo (—)—
Higashiosaka Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kagoshima Asia/Tokyo (—)—
Kashiwa Asia/Tokyo (—)—
Katsushika-ku Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kōtō City Asia/Tokyo (—)—
Machida Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Ōita Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Okinawa

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Chatan Asia/Tokyo (—)—
Ginowan Asia/Tokyo (—)—
Gushikawa Asia/Tokyo (—)—
Hirara Asia/Tokyo (—)—
Ishigaki Asia/Tokyo (—)—
Ishikawa Asia/Tokyo (—)—
Itoman Asia/Tokyo (—)—
Kanegusuku Asia/Tokyo (—)—
Katsuren-haebaru Asia/Tokyo (—)—
Miyakojima Asia/Tokyo (—)—
Nago Asia/Tokyo (—)—
Naha Asia/Tokyo (—)—
Nishihara Asia/Tokyo (—)—
Okinawa Asia/Tokyo (—)—
Tomigusuku Asia/Tokyo (—)—
Urasoe Asia/Tokyo (—)—
Uruma Asia/Tokyo (—)—
Yaese Asia/Tokyo (—)—
Yomitan Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Okinawa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nanjō?

Giờ địa phương hiện tại ở Nanjō là —.

Nanjō thuộc múi giờ nào?

Nanjō sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Nanjō?

Nanjō không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nanjō?

Nanjō không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nanjō là gì?

Nanjō còn được gọi là: Nanjō, 南城.

Thời gian hiện tại tại Nanjō, Nhật Bản