Thời gian hiện tại tại Ginowan, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ginowan, Okinawa, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ginowan, Okinawa, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ginowan, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Ginowan

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Ginowan

Ginowan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ginowan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ginowan.
Ginowan
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ginowan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ginowan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ginowan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ginowan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ginowan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ginowan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ginowan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ginowan, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ginowan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:34–07:06 / 17:19–17:50
Giờ xanh
06:10–06:20 / 18:05–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
366.175 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ginowan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ginowan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ginowan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Ginowan, Nhật Bản

26.2627, 127.7615

Bản đồ

Ginowan là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Ginowan là 100.125 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Ginowan
ISO JP / JPN
Dân số 100.125
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 26.2627, 127.7615

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fujisawa Asia/Tokyo (—)—
Fukuyama Asia/Tokyo (—)—
Gifu Asia/Tokyo (—)—
Himeji Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kanazawa Asia/Tokyo (—)—
Kashiwa Asia/Tokyo (—)—
Katsushika-ku Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Nishinomiya Asia/Tokyo (—)—
Okayama Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Okinawa

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Chatan Asia/Tokyo (—)—
Gushikawa Asia/Tokyo (—)—
Hirara Asia/Tokyo (—)—
Ishigaki Asia/Tokyo (—)—
Ishikawa Asia/Tokyo (—)—
Itoman Asia/Tokyo (—)—
Kanegusuku Asia/Tokyo (—)—
Katsuren-haebaru Asia/Tokyo (—)—
Miyakojima Asia/Tokyo (—)—
Nago Asia/Tokyo (—)—
Naha Asia/Tokyo (—)—
Nanjō Asia/Tokyo (—)—
Nishihara Asia/Tokyo (—)—
Okinawa Asia/Tokyo (—)—
Tomigusuku Asia/Tokyo (—)—
Urasoe Asia/Tokyo (—)—
Uruma Asia/Tokyo (—)—
Yaese Asia/Tokyo (—)—
Yomitan Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Okinawa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ginowan?

Giờ địa phương hiện tại ở Ginowan là —.

Ginowan thuộc múi giờ nào?

Ginowan sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ginowan?

Ginowan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ginowan?

Ginowan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ginowan là gì?

Ginowan còn được gọi là: 기노완 시, Chinōn, Ginowan, Jinōn, ぎのわん, 宜野湾, 宜野湾市, 宜野灣市.

Thời gian hiện tại tại Ginowan, Nhật Bản