Thời gian hiện tại tại Ginowan, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ginowan, Okinawa, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ginowan, Okinawa, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ginowan, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Ginowan

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Ginowan

Ginowan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ginowan
--:--:--
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ginowan Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ginowan, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ginowan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ginowan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ginowan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ginowan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ginowan

Mặt trời mọc và lặn tại Ginowan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 47 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 13 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:37–06:11 / 18:51–19:24
Blue hour
05:11–05:21 / 19:40–19:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ginowan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ginowan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ginowan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Ginowan, Nhật Bản

26.2627, 127.7615

Bản đồ

Ginowan là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Ginowan là 100.125 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Nhật Bản.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Ginowan
ISO JP / JPN
Dân số 100.125
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 26.2627, 127.7615

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Chiba Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Fukuoka Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Hamamatsu Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Hiroshima Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kawasaki Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kitakyushu Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kobe Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kumamoto Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kyōto Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Nagoya Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Niigata Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Osaka Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Ōta-ku Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Saitama Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Sakai Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Sapporo Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Sendai Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Tokyo Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Yokohama Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ageo Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Beppu Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Chikuma Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Hita Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Hitachi-Naka Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Ikoma Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kaizuka Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kamagaya Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kimitsu Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Koga Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kōriyama Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Kumamoto Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Minami-Alps Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Moriya Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Musashino Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Nagoya Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Nasushiobara Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Tajimi Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Toyota Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14
Yamato-Takada Asia/Tokyo (UTC+9)16:51:14

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ginowan?

Giờ địa phương hiện tại tại Ginowan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ginowan thuộc múi giờ nào?

Ginowan sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ginowan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ginowan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ginowan là gì?

Ginowan còn được gọi là: 기노완 시, Chinōn, Ginowan, Jinōn, JPGNW, ぎのわん, 宜野湾, 宜野湾市, 宜野灣市.