Thời gian hiện tại tại Özbek, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Özbek, Diyarbakır Province, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Özbek, Diyarbakır Province, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Özbek, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Özbek

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Özbek

Özbek so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Özbek
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Özbek.
Özbek
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Özbek —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Özbek
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Özbek
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Özbek Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Özbek
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Özbek

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Özbek

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Özbek, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Özbek

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−134 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:40–07:17 / 16:41–17:18
Giờ xanh
06:12–06:23 / 17:35–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Özbek

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Özbek

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Özbek, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Özbek, Thổ Nhĩ Kỳ

38.4646, 40.9437

Bản đồ

Özbek là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Özbek là 664 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Özbek
ISO TR / TUR
Dân số 664
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 38.4646, 40.9437

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adapazarı Europe/Istanbul (—)—
Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—)—
Aksaray Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antakya Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Denizli Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Gebze Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Maltepe Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)—
Şişli Europe/Istanbul (—)—
Sultanbeyli Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Diyarbakır Province

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Bismil Europe/Istanbul (—)—
Çermik Europe/Istanbul (—)—
Dicle Europe/Istanbul (—)—
Ergani Europe/Istanbul (—)—
Hani Europe/Istanbul (—)—
Kulp Europe/Istanbul (—)—
Lice Europe/Istanbul (—)—
Silvan Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Diyarbakır Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Özbek?

Giờ địa phương hiện tại ở Özbek là —.

Özbek thuộc múi giờ nào?

Özbek sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Özbek?

Özbek không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Özbek?

Özbek không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Özbek là gì?

Özbek còn được gọi là: Özbek, Şêxbuban, Şêxbûban, Оьзбек, Өзбек.

Thời gian hiện tại tại Özbek, Thổ Nhĩ Kỳ