Thời gian hiện tại tại Təzəbinə, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Təzəbinə, Khojaly, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Təzəbinə, Azerbaijan

Đồng hồ trực tuyến — Təzəbinə

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Təzəbinə

Təzəbinə so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Təzəbinə
00:00:00
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Təzəbinə Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Təzəbinə, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Təzəbinə
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Təzəbinə
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Təzəbinə Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Təzəbinə
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Təzəbinə

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Təzəbinə

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Təzəbinə, Azerbaijan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baku và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Təzəbinə

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 33 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 30 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 73° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
06:09–06:45 / 19:06–19:42
Giờ xanh
05:40–05:51 / 20:00–20:11
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 234° TN
Độ chiếu sáng
52%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
7.6 ng
Khoảng cách
402.132 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Təzəbinə

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Təzəbinə

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Təzəbinə, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Təzəbinə, Azerbaijan

39.9275, 46.7781

Bản đồ

Təzəbinə là một trong các thành phố của Azerbaijan, nằm ở Châu Á. Dân số của Təzəbinə là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Azerbaijan
Thành phố Təzəbinə
ISO AZ / AZE
Dân số 0
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 39.9275, 46.7781

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağdaş Asia/Baku (—)
Amiradzhan Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Dǝvǝçi Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Hövsan Asia/Baku (—)
Jalilabad Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Lökbatan Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Salyan Asia/Baku (—)
Şamaxı Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Xaçmaz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Zaqatala Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Təzəbinə?

Giờ địa phương hiện tại ở Təzəbinə là —.

Təzəbinə thuộc múi giờ nào?

Təzəbinə sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Təzəbinə?

Təzəbinə không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Təzəbinə?

Təzəbinə không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Təzəbinə là gì?

Təzəbinə còn được gọi là: Noragiough, Noraguğ, Noragyugh, Noragyukh, Norgyukh, Novyy Nyuragyukh, Nyuragyukh, Nyurgyukh, Təzəbinə, Yeni Noragüg, Новый Нюрагюх, Нораґюх, Сяло Нарагюх, Таьзаьбинаь, Նորագիւղ, Նորագյուղ, تزه‌بینه, نوراگیوغ, タザビナ.