Thời gian hiện tại tại Nyinbali, Gha-na (Ghana)

Cờ Gha-na (Ghana)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyinbali, Upper West, Gha-na (Ghana), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nyinbali, Upper West, Gha-na (Ghana) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nyinbali, Gha-na (Ghana)

Đồng hồ trực tuyến — Nyinbali

Africa/Accra

Đồng hồ trực tuyến — Nyinbali

Nyinbali so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nyinbali
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nyinbali.
Nyinbali
00:00:00
Africa/Accra · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nyinbali —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nyinbali
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nyinbali
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nyinbali Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nyinbali
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nyinbali

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nyinbali

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nyinbali, Gha-na (Ghana). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Accra và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nyinbali

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:02–06:31 / 17:16–17:45
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:58–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
392.120 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nyinbali

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nyinbali

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nyinbali, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Accra

Giới thiệu về Nyinbali, Gha-na (Ghana)

10.1610, -2.6055

Bản đồ

Nyinbali là một trong các thành phố của Gha-na (Ghana), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nyinbali là 900 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gha-na (Ghana)
Thành phố Nyinbali
ISO GH / GHA
Dân số 900
TLD .gh
Tiền tệ GHS — Cedi
Tọa độ 10.1610, -2.6055

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gha-na (Ghana)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Accra Africa/Accra (—)—
Achiaman Africa/Accra (—)—
Amanfro Africa/Accra (—)—
Ashiaman Africa/Accra (—)—
Cape Coast Africa/Accra (—)—
Ho Africa/Accra (—)—
Hohoe Africa/Accra (—)—
Japekrom Africa/Accra (—)—
Koforidua Africa/Accra (—)—
Kumasi Africa/Accra (—)—
Medina Estates Africa/Accra (—)—
Obuasi Africa/Accra (—)—
Sekondi Africa/Accra (—)—
Sekondi-Takoradi Africa/Accra (—)—
Sunyani Africa/Accra (—)—
Takoradze Africa/Accra (—)—
Tamale Africa/Accra (—)—
Tema Africa/Accra (—)—
Tema New Town Africa/Accra (—)—
Twifu Praso Africa/Accra (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gha-na (Ghana)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Achiaman Africa/Accra (—)—
Agogo Africa/Accra (—)—
Agona Swedru Africa/Accra (—)—
Asamankese Africa/Accra (—)—
Ashiaman Africa/Accra (—)—
Bawku Africa/Accra (—)—
Buduburam Africa/Accra (—)—
Dome Africa/Accra (—)—
Gbawe Africa/Accra (—)—
Hohoe Africa/Accra (—)—
Japekrom Africa/Accra (—)—
Kumasi Africa/Accra (—)—
Medina Estates Africa/Accra (—)—
Obuasi Africa/Accra (—)—
Tarkwa Africa/Accra (—)—
Tema Africa/Accra (—)—
Tema New Town Africa/Accra (—)—
Twifu Praso Africa/Accra (—)—
Wankyi Africa/Accra (—)—
Yendi Africa/Accra (—)—

Các quận và hạt của Upper West

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nyinbali?

Giờ địa phương hiện tại ở Nyinbali là —.

Nyinbali thuộc múi giờ nào?

Nyinbali sử dụng múi giờ Africa/Accra.

Khi nào DST bắt đầu tại Nyinbali?

Nyinbali không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nyinbali?

Nyinbali không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nyinbali là gì?

Nyinbali còn được gọi là: Nyinbali.

Thời gian hiện tại tại Nyinbali, Gha-na (Ghana)