Thời gian hiện tại tại Mampong, Gha-na (Ghana)

Cờ Gha-na (Ghana)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mampong, Ashanti, Gha-na (Ghana), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mampong, Gha-na (Ghana)

Đồng hồ trực tuyến — Mampong

Africa/Accra

Đồng hồ trực tuyến — Mampong

Mampong so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mampong
00:00:00
Africa/Accra · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mampong Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mampong, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mampong
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mampong
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mampong Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mampong
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mampong

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mampong

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mampong, Gha-na (Ghana). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Accra và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mampong

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 32 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 42 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:57–06:26 / 17:56–18:26
Giờ xanh
05:35–05:43 / 18:39–18:48
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.5 ng
Khoảng cách
385.228 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mampong

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mampong

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mampong, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Accra

Giới thiệu về Mampong, Gha-na (Ghana)

7.0627, -1.4001

Bản đồ

Mampong là một trong các thành phố của Gha-na (Ghana), nằm ở Châu Phi. Dân số của Mampong là 51.745 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gha-na (Ghana)
Thành phố Mampong
ISO GH / GHA
Dân số 51.745
TLD .gh
Tiền tệ GHS — Cedi
Tọa độ 7.0627, -1.4001

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gha-na (Ghana)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Accra Africa/Accra (—)
Achiaman Africa/Accra (—)
Amanfro Africa/Accra (—)
Ashiaman Africa/Accra (—)
Cape Coast Africa/Accra (—)
Ho Africa/Accra (—)
Hohoe Africa/Accra (—)
Japekrom Africa/Accra (—)
Koforidua Africa/Accra (—)
Kumasi Africa/Accra (—)
Medina Estates Africa/Accra (—)
Obuasi Africa/Accra (—)
Sekondi Africa/Accra (—)
Sekondi-Takoradi Africa/Accra (—)
Sunyani Africa/Accra (—)
Takoradze Africa/Accra (—)
Tamale Africa/Accra (—)
Tema Africa/Accra (—)
Tema New Town Africa/Accra (—)
Twifu Praso Africa/Accra (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gha-na (Ghana)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achiaman Africa/Accra (—)
Aflao Africa/Accra (—)
Agona Swedru Africa/Accra (—)
Ashiaman Africa/Accra (—)
Berekum Africa/Accra (—)
Japekrom Africa/Accra (—)
Kintampo Africa/Accra (—)
Konongo Africa/Accra (—)
Lashibi Africa/Accra (—)
Mampong Africa/Accra (—)
Mandela Africa/Accra (—)
Nkawkaw Africa/Accra (—)
Nsawam Africa/Accra (—)
Obuasi Africa/Accra (—)
Suhum Africa/Accra (—)
Sunyani Africa/Accra (—)
Tema New Town Africa/Accra (—)
Twifu Praso Africa/Accra (—)
Wa Africa/Accra (—)
Yendi Africa/Accra (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mampong?

Giờ địa phương hiện tại ở Mampong là —.

Mampong thuộc múi giờ nào?

Mampong sử dụng múi giờ Africa/Accra.

Khi nào DST bắt đầu tại Mampong?

Mampong không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mampong?

Mampong không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mampong là gì?

Mampong còn được gọi là: Mampon, Mampon Asante, Mampong, Мампонг, ממפונג, مامپونگ, マンポン, 曼龐.