Thời gian hiện tại tại Lawra, Gha-na (Ghana)

Cờ Gha-na (Ghana)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lawra, Gha-na (Ghana), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lawra, Gha-na (Ghana) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Lawra

Đồng hồ trực tuyến — Lawra

Africa/Accra

Đồng hồ trực tuyến — Lawra

Lawra so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lawra
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lawra.
Lawra
00:00:00
Africa/Accra · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lawra —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lawra
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lawra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lawra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lawra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lawra

Business hours and time difference: Lawra

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Lawra, Gha-na (Ghana). Time calculations use the Africa/Accra time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Lawra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 46 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 45 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 29 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:01–06:30 / 17:19–17:48
Giờ xanh
05:40–05:48 / 18:01–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lawra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lawra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lawra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Accra

Giới thiệu về Lawra

10.7245, -2.7998

Bản đồ

Lawra is a region of Gha-na (Ghana), located in Châu Phi. The population of Lawra is 66.033 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gha-na (Ghana)
Vùng Lawra
ISO GH / GHA
Dân số 66.033
TLD .gh
Tiền tệ GHS — Cedi
Tọa độ 10.7245, -2.7998

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gha-na (Ghana)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Accra Africa/Accra (—)—
Agona Swedru Africa/Accra (—)—
Bawku Africa/Accra (—)—
Berekum Africa/Accra (—)—
Cape Coast Africa/Accra (—)—
Japekrom Africa/Accra (—)—
Konongo Africa/Accra (—)—
Lashibi Africa/Accra (—)—
Mandela Africa/Accra (—)—
Sekondi-Takoradi Africa/Accra (—)—
Suhum Africa/Accra (—)—
Takoradze Africa/Accra (—)—
Tamale Africa/Accra (—)—
Tarkwa Africa/Accra (—)—
Techiman Africa/Accra (—)—
Tema Africa/Accra (—)—
Twifu Praso Africa/Accra (—)—
Wa Africa/Accra (—)—
Winneba Africa/Accra (—)—
Yendi Africa/Accra (—)—

Các quận và hạt của Upper West

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lawra?

Giờ địa phương hiện tại ở Lawra là —.

Lawra thuộc múi giờ nào?

Lawra sử dụng múi giờ Africa/Accra.

Khi nào DST bắt đầu tại Lawra?

Lawra không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lawra?

Lawra không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Lawra belong to?

Lawra is a region of Gha-na (Ghana).

What is the population of Lawra?

The population of Lawra is 66.033 people.

Thời gian hiện tại tại Lawra, Gha-na (Ghana)