Thời gian hiện tại tại Nova Vodolaha, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nova Vodolaha, Kharkiv, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nova Vodolaha, Kharkiv, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nova Vodolaha, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Nova Vodolaha

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Nova Vodolaha

Nova Vodolaha so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nova Vodolaha
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nova Vodolaha.
Nova Vodolaha
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nova Vodolaha —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nova Vodolaha
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nova Vodolaha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nova Vodolaha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nova Vodolaha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nova Vodolaha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nova Vodolaha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nova Vodolaha, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nova Vodolaha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 49 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−201 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:25–07:12 / 15:27–16:14
Giờ xanh
05:51–06:04 / 16:35–16:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nova Vodolaha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nova Vodolaha

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nova Vodolaha, Ukraina

49.7188, 35.8601

Bản đồ

Nova Vodolaha là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nova Vodolaha là 10.455 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Nova Vodolaha
ISO UA / UKR
Dân số 10.455
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 49.7188, 35.8601

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Slovyansk Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kharkiv

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Balakliya Europe/Kyiv (—)—
Berestyn Europe/Kyiv (—)—
Bohodukhiv Europe/Kyiv (—)—
Chuhuyiv Europe/Kyiv (—)—
Derhachi Europe/Kyiv (—)—
Izyum Europe/Kyiv (—)—
Kivsharivka Europe/Kyiv (—)—
Kupyansk Europe/Kyiv (—)—
Liubotyn Europe/Kyiv (—)—
Lozova Europe/Kyiv (—)—
Merefa Europe/Kyiv (—)—
Pisochyn Europe/Kyiv (—)—
Slobozhanske Europe/Kyiv (—)—
Solonytsivka Europe/Kyiv (—)—
Vovchansk Europe/Kyiv (—)—
Vysokyi Europe/Kyiv (—)—
Zlatopil Europe/Kyiv (—)—
Zmiiv Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Kharkiv

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nova Vodolaha?

Giờ địa phương hiện tại ở Nova Vodolaha là —.

Nova Vodolaha thuộc múi giờ nào?

Nova Vodolaha sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Nova Vodolaha?

Giờ mùa hè ở Nova Vodolaha bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nova Vodolaha?

Giờ mùa hè ở Nova Vodolaha kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nova Vodolaha là gì?

Nova Vodolaha còn được gọi là: Nova Vodolaga, Nova Vodolaha, Novà Vodolaha, Novaya Vodolaga, Nowa Wodolaha, Nowa Wodołaha, Нова Вадалага, Нова Водолага, Новая Водолага, Նովայա Վոդոլագա.

Thời gian hiện tại tại Nova Vodolaha, Ukraina