Thời gian hiện tại tại Nehrovets, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nehrovets, Zakarpattia, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nehrovets, Zakarpattia, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nehrovets, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Nehrovets

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Nehrovets

Nehrovets so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nehrovets
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nehrovets.
Nehrovets
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nehrovets —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nehrovets
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nehrovets
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nehrovets Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nehrovets
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nehrovets

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nehrovets

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nehrovets, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nehrovets

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 11 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−197 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 7 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 18 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:03–07:48 / 16:29–17:14
Giờ xanh
06:30–06:43 / 17:34–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nehrovets

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nehrovets

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nehrovets, Ukraina

48.4541, 23.6492

Bản đồ

Nehrovets là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nehrovets là 2.700 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Nehrovets
ISO UA / UKR
Dân số 2.700
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 48.4541, 23.6492

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Berdyansk Europe/Kyiv (—)—
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Uman Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zakarpattia

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Berehove Europe/Kyiv (—)—
Khust Europe/Kyiv (—)—
Korolevo Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Rakhiv Europe/Kyiv (—)—
Svalyava Europe/Kyiv (—)—
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)—
Vynohradiv Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Zakarpattia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nehrovets?

Giờ địa phương hiện tại ở Nehrovets là —.

Nehrovets thuộc múi giờ nào?

Nehrovets sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Nehrovets?

Giờ mùa hè ở Nehrovets bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nehrovets?

Giờ mùa hè ở Nehrovets kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nehrovets là gì?

Nehrovets còn được gọi là: Negrovets, Nehrovets, Nehrovets’, Негровець.

Thời gian hiện tại tại Nehrovets, Ukraina