Thời gian hiện tại tại Negēlē, Ethiopia

Cờ Ethiopia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Negēlē, Oromiya, Ethiopia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Negēlē, Oromiya, Ethiopia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Negēlē, Ethiopia

Đồng hồ trực tuyến — Negēlē

Africa/Addis_Ababa

Đồng hồ trực tuyến — Negēlē

Negēlē so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Negēlē
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Negēlē.
Negēlē
00:00:00
Africa/Addis_Ababa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Negēlē —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Negēlē
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Negēlē
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Negēlē Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Negēlē
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Negēlē

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Negēlē

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Negēlē, Ethiopia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Negēlē

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 56 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 25 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 49 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:07–06:35 / 17:35–18:03
Giờ xanh
05:45–05:53 / 18:16–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Negēlē

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Negēlē

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Negēlē, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Addis_Ababa

Giới thiệu về Negēlē, Ethiopia

5.3167, 39.5833

Bản đồ

Negēlē là một trong các thành phố của Ethiopia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Negēlē là 73.100 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ethiopia
Thành phố Negēlē
ISO ET / ETH
Dân số 73.100
TLD .et
Tiền tệ ETB — Birr
Tọa độ 5.3167, 39.5833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ethiopia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Addis Ababa Africa/Addis_Ababa (—)—
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)—
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)—
Awasa Africa/Addis_Ababa (—)—
Bahir Dar Africa/Addis_Ababa (—)—
Bishoftu Africa/Addis_Ababa (—)—
Dessie Africa/Addis_Ababa (—)—
Dīla Africa/Addis_Ababa (—)—
Dire Dawa Africa/Addis_Ababa (—)—
Gonder Africa/Addis_Ababa (—)—
Harar Africa/Addis_Ababa (—)—
Hosa’ina Africa/Addis_Ababa (—)—
Jijiga Africa/Addis_Ababa (—)—
Jimma Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek'ele Africa/Addis_Ababa (—)—
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)—
Nek’emtē Africa/Addis_Ababa (—)—
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)—
Sodo Africa/Addis_Ababa (—)—
Warder Africa/Addis_Ababa (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ethiopia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Addis Ababa Africa/Addis_Ababa (—)—
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)—
Arsi Negele Africa/Addis_Ababa (—)—
Bishoftu Africa/Addis_Ababa (—)—
Burayu Africa/Addis_Ababa (—)—
Butajīra Africa/Addis_Ababa (—)—
Dessie Africa/Addis_Ababa (—)—
Dire Dawa Africa/Addis_Ababa (—)—
Gambēla Africa/Addis_Ababa (—)—
Gode Africa/Addis_Ababa (—)—
Gununo Africa/Addis_Ababa (—)—
Harar Africa/Addis_Ababa (—)—
K’olīto Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek'ele Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek’ī Africa/Addis_Ababa (—)—
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)—
Waliso Africa/Addis_Ababa (—)—
Weldiya Africa/Addis_Ababa (—)—
Welk’īt’ē Africa/Addis_Ababa (—)—
Ziway Africa/Addis_Ababa (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oromiya

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
‘Alemaya Africa/Addis_Ababa (—)—
Arsi Negele Africa/Addis_Ababa (—)—
Āsela Africa/Addis_Ababa (—)—
Burayu Africa/Addis_Ababa (—)—
Dembī Dolo Africa/Addis_Ababa (—)—
Gimbi Africa/Addis_Ababa (—)—
Goba Africa/Addis_Ababa (—)—
Hāgere Hiywet Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek’ī Africa/Addis_Ababa (—)—
Metu Africa/Addis_Ababa (—)—
Mojo Africa/Addis_Ababa (—)—
Sebeta Africa/Addis_Ababa (—)—
Waliso Africa/Addis_Ababa (—)—
Ziway Africa/Addis_Ababa (—)—

Các quận và hạt của Oromiya

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Negēlē?

Giờ địa phương hiện tại ở Negēlē là —.

Negēlē thuộc múi giờ nào?

Negēlē sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa.

Khi nào DST bắt đầu tại Negēlē?

Negēlē không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Negēlē?

Negēlē không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Negēlē là gì?

Negēlē còn được gọi là: Nagēlē, Negēlē, Negelie, Negelle, Negelli, Neghelle, Neghelli.

Thời gian hiện tại tại Negēlē, Ethiopia