Thời gian hiện tại tại Nasrallah, Tuy-ni-di (Tunisia)

Cờ Tuy-ni-di (Tunisia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nasrallah, Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nasrallah, Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nasrallah, Tuy-ni-di (Tunisia)

Đồng hồ trực tuyến — Nasrallah

Africa/Tunis

Đồng hồ trực tuyến — Nasrallah

Nasrallah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nasrallah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nasrallah.
Nasrallah
00:00:00
Africa/Tunis · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nasrallah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nasrallah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nasrallah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nasrallah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nasrallah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nasrallah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nasrallah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nasrallah, Tuy-ni-di (Tunisia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tunis và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nasrallah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:48–07:25 / 16:43–17:19
Giờ xanh
06:22–06:32 / 17:36–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nasrallah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nasrallah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nasrallah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tunis

Giới thiệu về Nasrallah, Tuy-ni-di (Tunisia)

35.3561, 9.8307

Bản đồ

Nasrallah là một trong các thành phố của Tuy-ni-di (Tunisia), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nasrallah là 5.012 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tuy-ni-di (Tunisia)
Thành phố Nasrallah
ISO TN / TUN
Dân số 5.012
TLD .tn
Tiền tệ TND — Dinar
Tọa độ 35.3561, 9.8307

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (—)—
Ben Arous Africa/Tunis (—)—
Bizerte Africa/Tunis (—)—
Douar Hicher Africa/Tunis (—)—
El Mourouj Africa/Tunis (—)—
Ettadhamen Africa/Tunis (—)—
Gabès Africa/Tunis (—)—
Gafsa Africa/Tunis (—)—
Hammamet Africa/Tunis (—)—
Kairouan Africa/Tunis (—)—
Kasserine Africa/Tunis (—)—
La Gazelle Africa/Tunis (—)—
La Goulette Africa/Tunis (—)—
La Marsa Africa/Tunis (—)—
Monastir Africa/Tunis (—)—
Sejoumi Africa/Tunis (—)—
Sfax Africa/Tunis (—)—
Sousse Africa/Tunis (—)—
Sukrah Africa/Tunis (—)—
Tunis Africa/Tunis (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (—)—
Ben Arous Africa/Tunis (—)—
Ben Gardane Africa/Tunis (—)—
Djemmal Africa/Tunis (—)—
Douane Africa/Tunis (—)—
Douar Hicher Africa/Tunis (—)—
El Kef Africa/Tunis (—)—
Ettadhamen Africa/Tunis (—)—
Hammam-Lif Africa/Tunis (—)—
Kasserine Africa/Tunis (—)—
Kelaa Kebira Africa/Tunis (—)—
Kelibia Africa/Tunis (—)—
La Gazelle Africa/Tunis (—)—
La Marsa Africa/Tunis (—)—
Le Kram Africa/Tunis (—)—
Mnihla Africa/Tunis (—)—
Radès Africa/Tunis (—)—
Sakiet ez Zit Africa/Tunis (—)—
Skanes Africa/Tunis (—)—
Tunis Africa/Tunis (—)—

Các quận và hạt của Kairouan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nasrallah?

Giờ địa phương hiện tại ở Nasrallah là —.

Nasrallah thuộc múi giờ nào?

Nasrallah sử dụng múi giờ Africa/Tunis.

Khi nào DST bắt đầu tại Nasrallah?

Nasrallah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nasrallah?

Nasrallah không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Nasrallah, Tuy-ni-di (Tunisia)