Thời gian hiện tại tại Nardu, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nardu, New South Wales, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nardu, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Nardu

Australia/Sydney

Đồng hồ trực tuyến — Nardu

Nardu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Nardu
00:00:00
Australia/Sydney · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nardu Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nardu, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nardu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nardu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nardu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nardu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nardu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nardu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nardu, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Sydney và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nardu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+114 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 11 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 6 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
06:32–07:04 / 18:29–19:01
Giờ xanh
06:08–06:17 / 19:16–19:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
370.628 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nardu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nardu

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nardu, Australia (Úc)

-31.3740, 150.4805

Bản đồ

Nardu là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Nardu là 0 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Nardu
ISO AU / AUS
Dân số 0
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -31.3740, 150.4805

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Albany Australia/Perth (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Launceston Australia/Hobart (—)—
Maitland Australia/Sydney (—)—
Mildura Australia/Melbourne (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Saint Albans Australia/Melbourne (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (—)—
Wodonga Australia/Melbourne (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nardu?

Giờ địa phương hiện tại ở Nardu là —.

Nardu thuộc múi giờ nào?

Nardu sử dụng múi giờ Australia/Sydney.

Khi nào DST bắt đầu tại Nardu?

Giờ mùa hè ở Nardu bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nardu?

Giờ mùa hè ở Nardu kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Nardu là gì?

Nardu còn được gọi là: Nardu.