Thời gian hiện tại tại Nankéssé, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nankéssé, Logone Oriental, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nankéssé, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Nankéssé

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Nankéssé

Nankéssé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nankéssé
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nankéssé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nankéssé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nankéssé
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nankéssé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nankéssé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nankéssé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nankéssé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nankéssé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nankéssé, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nankéssé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 32 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 38 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 37 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:43–06:12 / 17:46–18:15
Giờ xanh
05:20–05:29 / 18:29–18:37
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nankéssé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nankéssé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nankéssé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Nankéssé, Sát (Chad)

8.7316, 16.8069

Bản đồ

Nankéssé là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nankéssé là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Nankéssé
ISO TD / TCD
Dân số 0
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 8.7316, 16.8069

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)
Bédiondo Africa/Ndjamena (—)
Benoy Africa/Ndjamena (—)
Béré Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Goré Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Kyabé Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Maro Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)
Umm Hājar Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nankéssé?

Giờ địa phương hiện tại ở Nankéssé là —.

Nankéssé thuộc múi giờ nào?

Nankéssé sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Nankéssé?

Nankéssé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nankéssé?

Nankéssé không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nankéssé là gì?

Nankéssé còn được gọi là: Nakasse, Nankasi, Nankéssé.