Thời gian hiện tại tại Nāmir, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nāmir, Daraa, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nāmir, Daraa, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nāmir, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Nāmir

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Nāmir

Nāmir so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nāmir
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nāmir.
Nāmir
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nāmir —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nāmir
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nāmir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nāmir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nāmir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nāmir

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nāmir

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nāmir, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nāmir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:58–07:33 / 17:03–17:38
Giờ xanh
06:33–06:42 / 17:54–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
394.951 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nāmir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nāmir

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nāmir, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Nāmir, Syria

32.7952, 36.2188

Bản đồ

Nāmir là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Nāmir
ISO SY / SYR
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 32.7952, 36.2188

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ayn al ‘Arab Asia/Damascus (—)—
Afrin Asia/Damascus (—)—
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al Quşayr Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)—
Azaz Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Kabbasin Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Nawa Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Tallbīsah Asia/Damascus (—)—
Yabrūd Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Daraa

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Al Ḩirāk Asia/Damascus (—)—
Al Musayfirah Asia/Damascus (—)—
Aş Şanamayn Asia/Damascus (—)—
Dā‘il Asia/Damascus (—)—
Inkhil Asia/Damascus (—)—
Izra‘ Asia/Damascus (—)—
Jāsim Asia/Damascus (—)—
Kafr Shams Asia/Damascus (—)—
Nawa Asia/Damascus (—)—
Shaykh Miskīn Asia/Damascus (—)—
Ţafas Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Daraa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nāmir?

Giờ địa phương hiện tại ở Nāmir là —.

Nāmir thuộc múi giờ nào?

Nāmir sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Nāmir?

Nāmir không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nāmir?

Nāmir không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nāmir là gì?

Nāmir còn được gọi là: An Nāmir, Hamara, Nâmer, Nāmir, نامر.

Thời gian hiện tại tại Nāmir, Syria