Thời gian hiện tại tại Ţafas, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ţafas, Daraa, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ţafas, Daraa, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ţafas, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Ţafas

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Ţafas

Ţafas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ţafas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ţafas.
Ţafas
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ţafas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ţafas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ţafas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ţafas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ţafas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ţafas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ţafas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ţafas, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ţafas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−108 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:50–07:24 / 17:13–17:47
Giờ xanh
06:25–06:35 / 18:03–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ţafas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ţafas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ţafas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Ţafas, Syria

32.7371, 36.0665

Bản đồ

Ţafas là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Ţafas là 31.249 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Ţafas
ISO SY / SYR
Dân số 31.249
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 32.7371, 36.0665

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ayn al ‘Arab Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Babīlā Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Jableh Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kabbasin Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Maşyāf Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Suwayda Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Daraa

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Al Ḩirāk Asia/Damascus (—)—
Al Musayfirah Asia/Damascus (—)—
Aş Şanamayn Asia/Damascus (—)—
Dā‘il Asia/Damascus (—)—
Inkhil Asia/Damascus (—)—
Izra‘ Asia/Damascus (—)—
Jāsim Asia/Damascus (—)—
Kafr Shams Asia/Damascus (—)—
Nawá Asia/Damascus (—)—
Shaykh Miskīn Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Daraa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ţafas?

Giờ địa phương hiện tại ở Ţafas là —.

Ţafas thuộc múi giờ nào?

Ţafas sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Ţafas?

Ţafas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ţafas?

Ţafas không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ţafas là gì?

Ţafas còn được gọi là: Тафас, Ţafas, Tafass, طفس.

Thời gian hiện tại tại Ţafas, Syria