Thời gian hiện tại tại Myślibórz, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Myślibórz, West Pomerania, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Myślibórz, West Pomerania, Ba Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Myślibórz, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Myślibórz

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Myślibórz

Myślibórz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Myślibórz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Myślibórz.
Myślibórz
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Myślibórz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Myślibórz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Myślibórz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Myślibórz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Myślibórz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Myślibórz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Myślibórz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Myślibórz, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Myślibórz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−233 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 55 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 34 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:50–07:40 / 15:46–16:37
Giờ xanh
06:14–06:28 / 16:59–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 320° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Myślibórz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Myślibórz

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Myślibórz, Ba Lan

52.9238, 14.8679

Bản đồ

Myślibórz là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Myślibórz là 12.092 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Myślibórz
ISO PL / POL
Dân số 12.092
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 52.9238, 14.8679

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—
Wroclaw Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)—
Bielany Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Bytom Europe/Warsaw (—)—
Chorzów Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gorzów Wielkopolski Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Olsztyn Europe/Warsaw (—)—
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)—
Rybnik Europe/Warsaw (—)—
Słupsk Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Targówek Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Wałbrzych Europe/Warsaw (—)—
Wola Europe/Warsaw (—)—
Zielona Góra Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Pomerania

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Barlinek Europe/Warsaw (—)—
Białogard Europe/Warsaw (—)—
Choszczno Europe/Warsaw (—)—
Darłowo Europe/Warsaw (—)—
Dębno Europe/Warsaw (—)—
Goleniów Europe/Warsaw (—)—
Gryfice Europe/Warsaw (—)—
Gryfino Europe/Warsaw (—)—
Kołobrzeg Europe/Warsaw (—)—
Koszalin Europe/Warsaw (—)—
Nowogard Europe/Warsaw (—)—
Police Europe/Warsaw (—)—
Sławno Europe/Warsaw (—)—
Stargard Europe/Warsaw (—)—
Świdwin Europe/Warsaw (—)—
Świnoujście Europe/Warsaw (—)—
Szczecinek Europe/Warsaw (—)—
Wałcz Europe/Warsaw (—)—
Złocieniec Europe/Warsaw (—)—

Các quận và hạt của West Pomerania

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Myślibórz?

Giờ địa phương hiện tại ở Myślibórz là —.

Myślibórz thuộc múi giờ nào?

Myślibórz sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Myślibórz?

Giờ mùa hè ở Myślibórz bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Myślibórz?

Giờ mùa hè ở Myślibórz kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Myślibórz là gì?

Myślibórz còn được gọi là: Misliboža, Myslibužas, Soldin, Żôłdzëno, Мислибож, Мислібуж, Мишлибож, Мыслибуж, Мыслібуж, 梅希利布日.

Thời gian hiện tại tại Myślibórz, Ba Lan