Thời gian hiện tại tại Murau, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Murau, Steiermark, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Murau, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Murau

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Murau

Murau so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Murau
--:--:--
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Murau Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Murau, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Murau
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Murau
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Murau Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Murau
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Murau

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Murau

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Murau, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Murau

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 46 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−65 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 29 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 54° ĐB ↓ 306° TB
Giờ vàng
05:14–06:01 / 20:14–21:01
Giờ xanh
04:34–04:50 / 21:24–21:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 271° T
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
19.8 ng
Khoảng cách
390.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Murau

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Murau

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Murau

Cần điều chỉnh sau 112 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Murau, Áo

47.1106, 14.1694

Bản đồ

Murau là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Murau là 3.534 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Áo.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Murau
ISO AT / AUT
Dân số 3.534
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.1106, 14.1694

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)
Bregenz Europe/Vienna (—)
Dornbirn Europe/Vienna (—)
Feldkirch Europe/Vienna (—)
Graz Europe/Vienna (—)
Innsbruck Europe/Vienna (—)
Klagenfurt Europe/Vienna (—)
Linz Europe/Vienna (—)
Lustenau Europe/Vienna (—)
Mödling Europe/Vienna (—)
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)
Salzburg Europe/Vienna (—)
St. Pölten Europe/Vienna (—)
Steyr Europe/Vienna (—)
Traun Europe/Vienna (—)
Viên Europe/Vienna (—)
Villach Europe/Vienna (—)
Wels Europe/Vienna (—)
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)
Wolfsberg Europe/Vienna (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

7 / 7
Thành phố Thời gian
Graz Europe/Vienna (—)
Innsbruck Europe/Vienna (—)
Klagenfurt Europe/Vienna (—)
Linz Europe/Vienna (—)
Salzburg Europe/Vienna (—)
Viên Europe/Vienna (—)
Villach Europe/Vienna (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Murau?

Giờ địa phương hiện tại ở Murau là —.

Murau thuộc múi giờ nào?

Murau sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Murau?

Giờ mùa hè ở Murau bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Murau?

Giờ mùa hè ở Murau kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Murau là gì?

Murau còn được gọi là: Murau, Murau Vorstadt, Vorstadt Murau, Мурау, 穆劳.