Thời gian hiện tại tại Moondyne, Australia

Cờ Australia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Moondyne, Tây Úc, Australia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Moondyne, Tây Úc, Australia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Moondyne, Australia

Đồng hồ trực tuyến — Moondyne

Australia/Perth

Đồng hồ trực tuyến — Moondyne

Moondyne so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Moondyne
--:--:--
Australia/Perth · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Moondyne Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Moondyne, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moondyne
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Moondyne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moondyne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moondyne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moondyne

Mặt trời mọc và lặn tại Moondyne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+6 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 12 phút 41 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 5 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
07:15–07:51 / 16:43–17:20
Blue hour
06:48–06:58 / 17:37–17:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Moondyne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moondyne

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Moondyne, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Australia/Perth

Giới thiệu về Moondyne, Australia

-31.5619, 116.1589

Bản đồ

Moondyne là một trong các thành phố của Australia, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Moondyne là 44 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Australia.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia
Thành phố Moondyne
ISO AU / AUS
Dân số 44
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -31.5619, 116.1589

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (UTC+9:30)20:31:29
Ballarat Australia/Melbourne (UTC+10)21:01:29
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Cairns Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Darwin Australia/Darwin (UTC+9:30)20:31:29
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)21:01:29
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)21:01:29
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Mackay Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)21:01:29
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Perth Australia/Perth (UTC+8)19:01:29
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Sydney Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Townsville Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Wollongong Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bendigo Australia/Melbourne (UTC+10)21:01:29
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Bunbury Australia/Perth (UTC+8)19:01:29
Bundaberg Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)21:01:29
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)21:01:29
Launceston Australia/Hobart (UTC+10)21:01:29
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Maitland Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Mandurah Australia/Perth (UTC+8)19:01:29
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)21:01:29
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29
Perth Australia/Perth (UTC+8)19:01:29
Rockhampton Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)21:01:29
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (UTC+10)21:01:29

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Moondyne?

Giờ địa phương hiện tại tại Moondyne được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Moondyne thuộc múi giờ nào?

Moondyne sử dụng múi giờ Australia/Perth.

Khi nào DST bắt đầu tại Moondyne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Moondyne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.