Thời gian hiện tại tại Mizdah, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mizdah, Jabal al Gharbi, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mizdah, Jabal al Gharbi, Libya Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mizdah, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Mizdah

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Mizdah

Mizdah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mizdah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mizdah.
Mizdah
00:00:00
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mizdah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mizdah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mizdah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mizdah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mizdah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mizdah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mizdah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mizdah, Libya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tripoli và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mizdah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 51 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 11 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:25–07:59 / 17:43–18:17
Giờ xanh
07:00–07:09 / 18:32–18:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mizdah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mizdah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mizdah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Mizdah, Libya

31.4493, 12.9853

Bản đồ

Mizdah là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mizdah là 16.735 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Mizdah
ISO LY / LBY
Dân số 16.735
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 31.4493, 12.9853

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)—
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)—
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)—
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)—
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)—
Al Khums Africa/Tripoli (—)—
Al Marj Africa/Tripoli (—)—
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)—
Benghazi Africa/Tripoli (—)—
Darnah Africa/Tripoli (—)—
Janzūr Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Sirte Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Tobruk Africa/Tripoli (—)—
Tripoli Africa/Tripoli (—)—
Zawiya Africa/Tripoli (—)—
Zliten Africa/Tripoli (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al 'Aziziyah Africa/Tripoli (—)—
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)—
Al Aşābi‘ah Africa/Tripoli (—)—
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)—
Al Burayqah Africa/Tripoli (—)—
Al Qubbah Africa/Tripoli (—)—
An Nāşirīyah Africa/Tripoli (—)—
At Tāj Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Murzuk Africa/Tripoli (—)—
Nalut Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Şabrātah Africa/Tripoli (—)—
Shahhat Africa/Tripoli (—)—
Sīdī Bin Zīnah Africa/Tripoli (—)—
Sirte Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Tarhuna Africa/Tripoli (—)—
Zliten Africa/Tripoli (—)—
Zuwarah Africa/Tripoli (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jabal al Gharbi

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Abū Zayyān Africa/Tripoli (—)—
Al Aşābi‘ah Africa/Tripoli (—)—
Al Qawāsim Africa/Tripoli (—)—
Ar Rayāyinah Africa/Tripoli (—)—
Gharyan Africa/Tripoli (—)—
Jādū Africa/Tripoli (—)—
Kiklah Africa/Tripoli (—)—
Yafran Africa/Tripoli (—)—
Zintan Africa/Tripoli (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mizdah?

Giờ địa phương hiện tại ở Mizdah là —.

Mizdah thuộc múi giờ nào?

Mizdah sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Mizdah?

Mizdah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mizdah?

Mizdah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mizdah là gì?

Mizdah còn được gọi là: Misdah, Mizda, Mizdah, مزدة.

Thời gian hiện tại tại Mizdah, Libya