Thời gian hiện tại tại Jādū, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jādū, Jabal al Gharbi, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jādū, Jabal al Gharbi, Libya Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jādū, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Jādū

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Jādū

Jādū so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jādū
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jādū.
Jādū
00:00:00
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jādū —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jādū
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jādū
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jādū Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jādū
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jādū

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jādū

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jādū, Libya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tripoli và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jādū

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−106 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:24–07:57 / 17:53–18:26
Giờ xanh
06:59–07:08 / 18:42–18:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jādū

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jādū

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jādū, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Jādū, Libya

31.9551, 12.0290

Bản đồ

Jādū là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Jādū là 12.507 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Jādū
ISO LY / LBY
Dân số 12.507
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 31.9551, 12.0290

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)—
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)—
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)—
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)—
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)—
Al Khums Africa/Tripoli (—)—
Al Marj Africa/Tripoli (—)—
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)—
Benghazi Africa/Tripoli (—)—
Darnah Africa/Tripoli (—)—
Janzūr Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Sirte Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Tobruk Africa/Tripoli (—)—
Tripoli Africa/Tripoli (—)—
Zawiya Africa/Tripoli (—)—
Zliten Africa/Tripoli (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)—
Al 'Aziziyah Africa/Tripoli (—)—
Al Aşābi‘ah Africa/Tripoli (—)—
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)—
Al Marj Africa/Tripoli (—)—
At Tāj Africa/Tripoli (—)—
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)—
Benghazi Africa/Tripoli (—)—
Janzūr Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Qaşr al Qarabūllī Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Sīdī Bin Zīnah Africa/Tripoli (—)—
Sirte Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Tarhuna Africa/Tripoli (—)—
Tripoli Africa/Tripoli (—)—
Zawiya Africa/Tripoli (—)—
Zliten Africa/Tripoli (—)—
Zuwarah Africa/Tripoli (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jabal al Gharbi

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Abū Zayyān Africa/Tripoli (—)—
Al Aşābi‘ah Africa/Tripoli (—)—
Al Qawāsim Africa/Tripoli (—)—
Ar Rayāyinah Africa/Tripoli (—)—
Gharyan Africa/Tripoli (—)—
Kiklah Africa/Tripoli (—)—
Mizdah Africa/Tripoli (—)—
Yafran Africa/Tripoli (—)—
Zintan Africa/Tripoli (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jādū?

Giờ địa phương hiện tại ở Jādū là —.

Jādū thuộc múi giờ nào?

Jādū sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Jādū?

Jādū không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jādū?

Jādū không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jādū là gì?

Jādū còn được gọi là: Giado, Jādū, جادو.

Thời gian hiện tại tại Jādū, Libya