Thời gian hiện tại tại Mērsrags, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mērsrags, Talsu novads, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mērsrags, Talsu novads, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mērsrags, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Mērsrags

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Mērsrags

Mērsrags so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mērsrags
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mērsrags.
Mērsrags
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mērsrags —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mērsrags
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mērsrags
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mērsrags Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mērsrags
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mērsrags

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mērsrags

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mērsrags, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mērsrags

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 45 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−268 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 59 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 37 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:47–08:50 / 15:31–16:33
Giờ xanh
07:05–07:21 / 16:59–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.026 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mērsrags

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mērsrags

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mērsrags, Latvia

57.3353, 23.1245

Bản đồ

Mērsrags là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mērsrags là 1.860 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Mērsrags
ISO LV / LVA
Dân số 1.860
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.3353, 23.1245

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adazi Europe/Riga (—)—
Aizpute Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Dobele Europe/Riga (—)—
Gulbene Europe/Riga (—)—
Iecava Europe/Riga (—)—
Ikšķile Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Kārsava Europe/Riga (—)—
Krustpils Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Limbaži Europe/Riga (—)—
Līvāni Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của Talsu novads

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mērsrags?

Giờ địa phương hiện tại ở Mērsrags là —.

Mērsrags thuộc múi giờ nào?

Mērsrags sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Mērsrags?

Giờ mùa hè ở Mērsrags bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mērsrags?

Giờ mùa hè ở Mērsrags kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mērsrags là gì?

Mērsrags còn được gọi là: Margraf, Markgrafen, Mererags, Mersrag, Mersragciems, Mersragiems, Mērsrags, Mersya, Мерсраг.

Thời gian hiện tại tại Mērsrags, Latvia