Thời gian hiện tại tại Mepaze, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mepaze, Gaza Province, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mepaze, Gaza Province, Mozambique Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mepaze, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Mepaze

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Mepaze

Mepaze so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mepaze
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mepaze.
Mepaze
00:00:00
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mepaze —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mepaze
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mepaze
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mepaze Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mepaze
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mepaze

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mepaze

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mepaze, Mozambique. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maputo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mepaze

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 2 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 33 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 42 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:03–05:34 / 17:35–18:06
Giờ xanh
04:39–04:49 / 18:20–18:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.026 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mepaze

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mepaze

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mepaze, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Mepaze, Mozambique

-23.0668, 32.2230

Bản đồ

Mepaze là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Mepaze
ISO MZ / MOZ
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -23.0668, 32.2230

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)—
Beira Africa/Maputo (—)—
Chimoio Africa/Maputo (—)—
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)—
Cuamba Africa/Maputo (—)—
Gurúè Africa/Maputo (—)—
Inhambane Africa/Maputo (—)—
Lichinga Africa/Maputo (—)—
Mandimba Africa/Maputo (—)—
Maputo Africa/Maputo (—)—
Matola Africa/Maputo (—)—
Maxixe Africa/Maputo (—)—
Mocuba Africa/Maputo (—)—
Montepuez Africa/Maputo (—)—
Nampula Africa/Maputo (—)—
Pemba Africa/Maputo (—)—
Quelimane Africa/Maputo (—)—
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)—
Tete Africa/Maputo (—)—
Xai-Xai Africa/Maputo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alto Molocue Africa/Maputo (—)—
Boane Africa/Maputo (—)—
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)—
Dondo Africa/Maputo (—)—
Gondola Africa/Maputo (—)—
Inhambane Africa/Maputo (—)—
Macia Africa/Maputo (—)—
Manica Africa/Maputo (—)—
Marromeu Africa/Maputo (—)—
Massinga Africa/Maputo (—)—
Matola Africa/Maputo (—)—
Moatize Africa/Maputo (—)—
Mueda Africa/Maputo (—)—
Namialo Africa/Maputo (—)—
Nhamatanda Africa/Maputo (—)—
Pemba Africa/Maputo (—)—
Quelimane Africa/Maputo (—)—
Songo Africa/Maputo (—)—
Tete Africa/Maputo (—)—
Vilanculos Africa/Maputo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gaza Province

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Chibuto Africa/Maputo (—)—
Chokwé Africa/Maputo (—)—
Macia Africa/Maputo (—)—
Manjacaze Africa/Maputo (—)—
Xilembene Africa/Maputo (—)—

Các quận và hạt của Gaza Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mepaze?

Giờ địa phương hiện tại ở Mepaze là —.

Mepaze thuộc múi giờ nào?

Mepaze sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Mepaze?

Mepaze không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mepaze?

Mepaze không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mepaze, Mozambique