Thời gian hiện tại tại Meparerra, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Cờ Mô-dăm- bích (Mozambique)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Meparerra, Tỉnh Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Meparerra, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Đồng hồ trực tuyến — Meparerra

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Meparerra

Meparerra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Meparerra
00:00:00
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Meparerra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Meparerra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Meparerra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Meparerra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Meparerra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Meparerra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Meparerra

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Meparerra

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Meparerra, Mô-dăm- bích (Mozambique). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maputo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Meparerra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+20 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 1 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 14 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:45–06:16 / 16:32–17:03
Giờ xanh
05:22–05:31 / 17:17–17:26
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
359.835 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Meparerra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Meparerra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Meparerra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Meparerra, Mô-dăm- bích (Mozambique)

-14.9722, 40.2792

Bản đồ

Meparerra là một trong các thành phố của Mô-dăm- bích (Mozambique), nằm ở Châu Phi. Dân số của Meparerra là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mô-dăm- bích (Mozambique).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-dăm- bích (Mozambique)
Thành phố Meparerra
ISO MZ / MOZ
Dân số 0
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -14.9722, 40.2792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Beira Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Maputo Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chibuto Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Chokwé Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Dondo Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Manhiça Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Meparerra?

Giờ địa phương hiện tại ở Meparerra là —.

Meparerra thuộc múi giờ nào?

Meparerra sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Meparerra?

Meparerra không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Meparerra?

Meparerra không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Meparerra là gì?

Meparerra còn được gọi là: Meparerra, Meperra.