Thời gian hiện tại tại Mathinna, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mathinna, Tasmania, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mathinna, Tasmania, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mathinna, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Mathinna

Australia/Hobart

Đồng hồ trực tuyến — Mathinna

Mathinna so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mathinna
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mathinna.
Mathinna
00:00:00
Australia/Hobart · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mathinna —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mathinna
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mathinna
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mathinna Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mathinna
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mathinna

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mathinna

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mathinna, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Hobart và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mathinna

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 36 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+158 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 11 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 10 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:04–06:42 / 19:03–19:41
Giờ xanh
05:35–05:47 / 19:58–20:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.5 ng
Khoảng cách
373.449 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mathinna

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mathinna

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mathinna, Australia (Úc)

-41.4751, 147.8900

Bản đồ

Mathinna là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Mathinna là 134 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Mathinna
ISO AU / AUS
Dân số 134
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -41.4751, 147.8900

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Albany Australia/Perth (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Caloundra Australia/Brisbane (—)—
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Frankston East Australia/Melbourne (—)—
Gladstone Australia/Brisbane (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Mildura Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Saint Albans Australia/Melbourne (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—
Warrnambool Australia/Melbourne (—)—

Các quận và hạt của Tasmania

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mathinna?

Giờ địa phương hiện tại ở Mathinna là —.

Mathinna thuộc múi giờ nào?

Mathinna sử dụng múi giờ Australia/Hobart.

Khi nào DST bắt đầu tại Mathinna?

Giờ mùa hè ở Mathinna bắt đầu vào 4 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mathinna?

Giờ mùa hè ở Mathinna kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Mathinna là gì?

Mathinna còn được gọi là: Mathinna.

Thời gian hiện tại tại Mathinna, Australia (Úc)