Thời gian hiện tại tại Marbella, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Marbella, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Marbella, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Marbella, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Marbella

America/Tijuana

Đồng hồ trực tuyến — Marbella

Marbella so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Marbella
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Marbella.
Marbella
00:00:00
America/Tijuana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Marbella —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Marbella
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Marbella
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Marbella Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Marbella
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Marbella

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Marbella

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Marbella, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Tijuana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Marbella

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−102 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:05–06:40 / 16:22–16:56
Giờ xanh
05:40–05:50 / 17:12–17:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.2 ng
Khoảng cách
375.932 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Marbella

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Marbella

Không áp dụng — PST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Marbella, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

32.2442, -116.9278

Bản đồ

Marbella là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Marbella là 185 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Marbella
ISO MX / MEX
Dân số 185
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 32.2442, -116.9278

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baja California

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Ciudad Guadalupe Victoria America/Tijuana (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
La Joya America/Tijuana (—)—
Las Delicias America/Tijuana (—)—
Lázaro Cárdenas America/Tijuana (—)—
Pórticos de San Antonio America/Tijuana (—)—
Progreso America/Tijuana (—)—
Puebla America/Tijuana (—)—
Rodolfo Sánchez Taboada America/Tijuana (—)—
Rosarito America/Tijuana (—)—
San Felipe America/Tijuana (—)—
Santa Isabel America/Tijuana (—)—
Tecate America/Tijuana (—)—
Terrazas del Valle America/Tijuana (—)—
Vicente Guerrero America/Tijuana (—)—
Villa del Campo America/Tijuana (—)—
Villa del Prado 2da Sección America/Tijuana (—)—

Các quận và hạt của Baja California

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Marbella?

Giờ địa phương hiện tại ở Marbella là —.

Marbella thuộc múi giờ nào?

Marbella sử dụng múi giờ America/Tijuana.

Khi nào DST bắt đầu tại Marbella?

Giờ mùa hè ở Marbella bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Marbella?

Giờ mùa hè ở Marbella kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Marbella là gì?

Marbella còn được gọi là: Marbella.

Thời gian hiện tại tại Marbella, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)