Thời gian hiện tại tại Mapunga, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mapunga, Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mapunga, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Đồng hồ trực tuyến — Mapunga

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Mapunga

Mapunga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mapunga
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mapunga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mapunga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mapunga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mapunga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mapunga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mapunga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mapunga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mapunga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mapunga, Tan-da-ni-a (Tanzania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mapunga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 19 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 38 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 36 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:19–06:47 / 18:11–18:39
Giờ xanh
05:58–06:06 / 18:52–19:00
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.0 ng
Khoảng cách
400.896 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mapunga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mapunga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mapunga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Mapunga, Tan-da-ni-a (Tanzania)

-8.8167, 33.9000

Bản đồ

Mapunga là một trong các thành phố của Tan-da-ni-a (Tanzania), nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Thành phố Mapunga
ISO TZ / TZA
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -8.8167, 33.9000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bukoba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Buseresere Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Handeni Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Iringa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kondoa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Lindi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Makumbako Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Masasi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mpanda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Nzega Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Shinyanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Uyovu Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mbeya

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Chimala Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dunda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Igurusi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ipinda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kandete Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Katumba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kiwira Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kyela Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Makongolosi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Masoko Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Matundasi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Rujewa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tukuyu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ulenje Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Urunda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Utengule Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Các quận và hạt của Mbeya

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mapunga?

Giờ địa phương hiện tại ở Mapunga là —.

Mapunga thuộc múi giờ nào?

Mapunga sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Mapunga?

Mapunga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mapunga?

Mapunga không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mapunga, Tan-da-ni-a (Tanzania)