Thời gian hiện tại tại Manikata, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manikata, Il-Mellieħa, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Manikata, Il-Mellieħa, Malta Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Manikata, Malta

Đồng hồ trực tuyến — Manikata

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Manikata

Manikata so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Manikata
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Manikata.
Manikata
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Manikata —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manikata
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Manikata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manikata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manikata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manikata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Manikata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Manikata, Malta. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Malta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Manikata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:23–06:59 / 16:32–17:08
Giờ xanh
05:57–06:07 / 17:24–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manikata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manikata

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Manikata, Malta

35.9400, 14.3533

Bản đồ

Manikata là một trong các thành phố của Malta, nằm ở Châu Âu. Dân số của Manikata là 539 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Thành phố Manikata
ISO MT / MLT
Dân số 539
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.9400, 14.3533

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Attard Europe/Malta (—)—
Birkirkara Europe/Malta (—)—
Birżebbuġa Europe/Malta (—)—
Fgura Europe/Malta (—)—
Gzira Europe/Malta (—)—
Haz-Zebbug Europe/Malta (—)—
Mellieha Europe/Malta (—)—
Mosta Europe/Malta (—)—
Msida Europe/Malta (—)—
Naxxar Europe/Malta (—)—
Qormi Europe/Malta (—)—
Rabat Europe/Malta (—)—
San Gwann Europe/Malta (—)—
San Pawl il-Bahar Europe/Malta (—)—
Sliema Europe/Malta (—)—
St. Julian's Europe/Malta (—)—
Swieqi Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zejtun Europe/Malta (—)—
Zurrieq Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Attard Europe/Malta (—)—
Cospicua Europe/Malta (—)—
Gudja Europe/Malta (—)—
Gzira Europe/Malta (—)—
Hamrun Europe/Malta (—)—
Luqa Europe/Malta (—)—
Marsa Europe/Malta (—)—
Mqabba Europe/Malta (—)—
Paola Europe/Malta (—)—
Pembroke Europe/Malta (—)—
Qormi Europe/Malta (—)—
Rabat Europe/Malta (—)—
San Gwann Europe/Malta (—)—
Sliema Europe/Malta (—)—
St. Julian's Europe/Malta (—)—
Swieqi Europe/Malta (—)—
Tarxien Europe/Malta (—)—
Xaghra Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zejtun Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manikata?

Giờ địa phương hiện tại ở Manikata là —.

Manikata thuộc múi giờ nào?

Manikata sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Manikata?

Giờ mùa hè ở Manikata bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Manikata?

Giờ mùa hè ở Manikata kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Manikata là gì?

Manikata còn được gọi là: Il Manikata, Manikata.

Thời gian hiện tại tại Manikata, Malta