Thời gian hiện tại tại Manastirec, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manastirec, Rosoman, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Manastirec, Rosoman, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Manastirec, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Manastirec

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Manastirec

Manastirec so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Manastirec
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Manastirec.
Manastirec
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Manastirec —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manastirec
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Manastirec
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manastirec Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manastirec
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manastirec

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Manastirec

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Manastirec, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Manastirec

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−146 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:04–06:44 / 15:46–16:26
Giờ xanh
05:36–05:47 / 16:43–16:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manastirec

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manastirec

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Manastirec, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.4885, 21.9443

Bản đồ

Manastirec là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Manastirec là 420 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Manastirec
ISO MK / MKD
Dân số 420
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.4885, 21.9443

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)—
Bosilovo Europe/Skopje (—)—
Brvenica Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Cegrane Europe/Skopje (—)—
Debar Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Dolna Banjica Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Vasilevo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Vinica Europe/Skopje (—)—
Zajas Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manastirec?

Giờ địa phương hiện tại ở Manastirec là —.

Manastirec thuộc múi giờ nào?

Manastirec sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Manastirec?

Giờ mùa hè ở Manastirec bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Manastirec?

Giờ mùa hè ở Manastirec kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Manastirec là gì?

Manastirec còn được gọi là: Manastirci, Manastirec, Манастирец.

Thời gian hiện tại tại Manastirec, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)