Thời gian hiện tại tại Machananja, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Cờ Mô-dăm- bích (Mozambique)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Machananja, Manica Province, Mô-dăm- bích (Mozambique), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Machananja, Manica Province, Mô-dăm- bích (Mozambique) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Machananja, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Đồng hồ trực tuyến — Machananja

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Machananja

Machananja so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Machananja
--:--:--
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Machananja Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Machananja, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Machananja
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Machananja
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Machananja Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Machananja
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Machananja

Mặt trời mọc và lặn tại Machananja

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 16 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 59 phút 2 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:20–06:52 / 16:47–17:19
Blue hour
05:56–06:06 / 17:34–17:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Machananja

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Machananja

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Machananja, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Machananja, Mô-dăm- bích (Mozambique)

-19.0317, 33.0506

Bản đồ

Machananja là một trong các thành phố của Mô-dăm- bích (Mozambique), nằm ở Châu Phi. Dân số của Machananja là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mô-dăm- bích (Mozambique).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-dăm- bích (Mozambique)
Thành phố Machananja
ISO MZ / MOZ
Dân số 0
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -19.0317, 33.0506

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Beira Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Chimoio Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Cidade de Nacala Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Cuamba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Gurúè Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Inhambane Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Lichinga Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Mandimba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Maputo Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Matola Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Maxixe Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Mocuba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Montepuez Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Nampula Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Pemba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Quelimane Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Ressano Garcia Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Tete Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Xai-Xai Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Beira Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Chokwé Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Cuamba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Dondo Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Gurúè Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Inhambane Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Lichinga Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Mandimba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Manhiça Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Maputo Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Matola Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Maxixe Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Mocuba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Nampula Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Pemba Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Quelimane Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Ressano Garcia Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Tete Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12
Xai-Xai Africa/Maputo (UTC+2)19:58:12

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Machananja?

Giờ địa phương hiện tại tại Machananja được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Machananja thuộc múi giờ nào?

Machananja sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Machananja?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Machananja?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.