Thời gian hiện tại tại Lugadžija, Kosovo

Cờ Kosovo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lugadžija, Pec, Kosovo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lugadžija, Kosovo

Đồng hồ trực tuyến — Lugadžija

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Lugadžija

Lugadžija so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lugadžija
--:--:--
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lugadžija Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lugadžija, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lugadžija
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lugadžija
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lugadžija Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lugadžija
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lugadžija

Mặt trời mọc và lặn tại Lugadžija

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 15 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:03–05:45 / 19:36–20:18
Blue hour
04:28–04:42 / 20:39–20:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 126° SE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
402.981 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lugadžija

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lugadžija

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lugadžija

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lugadžija, Kosovo

42.6411, 20.6883

Bản đồ

Lugadžija là một trong các thành phố của Kosovo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lugadžija là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Kosovo.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Kosovo
Thành phố Lugadžija
ISO XK / XKX
Dân số 0
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.6411, 20.6883

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kosovo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Deçan Europe/Belgrade (—)
Dragash Europe/Belgrade (—)
Ferizaj Europe/Belgrade (—)
Gjakova Europe/Belgrade (—)
Gjilan Europe/Belgrade (—)
Glogovac Europe/Belgrade (—)
Istok Europe/Belgrade (—)
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Leposaviq Europe/Belgrade (—)
Llazicë Europe/Belgrade (—)
Orahovac Europe/Belgrade (—)
Peja Europe/Belgrade (—)
Podujevo Europe/Belgrade (—)
Priština Europe/Belgrade (—)
Prizren Europe/Belgrade (—)
Shtime Europe/Belgrade (—)
Suva Reka Europe/Belgrade (—)
Vitina Europe/Belgrade (—)
Vushtrri Europe/Belgrade (—)
Zvečan Europe/Belgrade (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kosovo

7 / 7
Thành phố Thời gian
Ferizaj Europe/Belgrade (—)
Gjakova Europe/Belgrade (—)
Glogovac Europe/Belgrade (—)
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Priština Europe/Belgrade (—)
Prizren Europe/Belgrade (—)
Suva Reka Europe/Belgrade (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lugadžija?

Giờ địa phương hiện tại tại Lugadžija được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lugadžija thuộc múi giờ nào?

Lugadžija sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Lugadžija?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lugadžija?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lugadžija là gì?

Lugadžija còn được gọi là: Lugadžija.