Thời gian hiện tại tại Limini, Hy Lạp

Cờ Hy Lạp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Limini, Epirus, Hy Lạp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Limini, Epirus, Hy Lạp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Limini, Hy Lạp

Đồng hồ trực tuyến — Limini

Europe/Athens

Đồng hồ trực tuyến — Limini

Limini so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Limini
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Limini.
Limini
00:00:00
Europe/Athens · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Limini —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Limini
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Limini
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Limini Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Limini
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Limini

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Limini

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Limini, Hy Lạp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Athens và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Limini

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 55 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:54–08:31 / 18:08–18:44
Giờ xanh
07:27–07:37 / 19:01–19:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Limini

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Limini

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Limini

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Limini, Hy Lạp

39.1155, 21.0403

Bản đồ

Limini là một trong các thành phố của Hy Lạp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Limini là 317 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hy Lạp
Thành phố Limini
ISO GR / GRC
Dân số 317
TLD .gr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.1155, 21.0403

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acharnes Europe/Athens (—)—
Athens Europe/Athens (—)—
Chalandri Europe/Athens (—)—
Évosmos Europe/Athens (—)—
Glyfada Europe/Athens (—)—
Heraklion Europe/Athens (—)—
Ilioúpoli Europe/Athens (—)—
Kalamaria Europe/Athens (—)—
Kallithea Europe/Athens (—)—
Keratsini Europe/Athens (—)—
Larissa Europe/Athens (—)—
Marousi Europe/Athens (—)—
Nea Liosia Europe/Athens (—)—
Néa Smýrni Europe/Athens (—)—
Nikaia Europe/Athens (—)—
Pátrai Europe/Athens (—)—
Peristeri Europe/Athens (—)—
Piraeus Europe/Athens (—)—
Thessaloniki Europe/Athens (—)—
Volos Europe/Athens (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aigáleo Europe/Athens (—)—
Chalcis Europe/Athens (—)—
Fyli Europe/Athens (—)—
Galatsi Europe/Athens (—)—
Glyfada Europe/Athens (—)—
Heraklion Europe/Athens (—)—
Kalamata Europe/Athens (—)—
Keratsini Europe/Athens (—)—
Kifissia Europe/Athens (—)—
Nea Ionia Europe/Athens (—)—
Néa Smýrni Europe/Athens (—)—
Nikaia Europe/Athens (—)—
Old Faliron Europe/Athens (—)—
Peristeri Europe/Athens (—)—
Piraeus Europe/Athens (—)—
Serres Europe/Athens (—)—
Sykies, Thessaloniki Europe/Athens (—)—
Trikala Europe/Athens (—)—
Volos Europe/Athens (—)—
Výronas Europe/Athens (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Epirus

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Anatolí Europe/Athens (—)—
Árta Europe/Athens (—)—
Ioánnina Europe/Athens (—)—
Párga Europe/Athens (—)—
Préveza Europe/Athens (—)—

Các quận và hạt của Epirus

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Limini?

Giờ địa phương hiện tại ở Limini là —.

Limini thuộc múi giờ nào?

Limini sử dụng múi giờ Europe/Athens.

Khi nào DST bắt đầu tại Limini?

Giờ mùa hè ở Limini bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Limini?

Giờ mùa hè ở Limini kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Limini là gì?

Limini còn được gọi là: Λιμίνη, Limini, Limíni.

Thời gian hiện tại tại Limini, Hy Lạp