Thời gian hiện tại tại Serres, Hy Lạp

Cờ Hy Lạp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Serres, Trung Macedonia, Hy Lạp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Serres, Trung Macedonia, Hy Lạp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Serres, Hy Lạp

Đồng hồ trực tuyến — Serres

Europe/Athens

Đồng hồ trực tuyến — Serres

Serres so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Serres
--:--:--
Europe/Athens · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Serres Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Serres, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Serres
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Serres
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Serres Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Serres
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Serres

Mặt trời mọc và lặn tại Serres

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 7 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:54–06:35 / 20:20–21:02
Blue hour
05:20–05:33 / 21:22–21:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Serres

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Serres

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Serres

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Serres, Hy Lạp

41.0850, 23.5476

Bản đồ

Serres là một trong các thành phố của Hy Lạp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Serres là 58.287 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Hy Lạp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hy Lạp
Thành phố Serres
ISO GR / GRC
Dân số 58.287
TLD .gr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.0850, 23.5476

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acharnes Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Athens Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Chalandri Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Évosmos Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Glyfada Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Heraklion Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Ilioúpoli Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Kalamaria Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Kallithea Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Keratsini Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Larissa Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Marousi Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Nea Liosia Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Néa Smýrni Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Nikaia Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Pátrai Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Peristeri Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Piraeus Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Thessaloniki Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Volos Europe/Athens (UTC+3)02:22:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acharnes Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Agios Dimitrios Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Athens Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Chalandri Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Chalcis Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Évosmos Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Heraklion Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Ilioúpoli Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Kalamaria Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Kallithea Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Larissa Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Nea Ionia Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Néa Smýrni Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Nikaia Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Pátrai Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Peristeri Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Piraeus Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Thessaloniki Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Trikala Europe/Athens (UTC+3)02:22:07
Volos Europe/Athens (UTC+3)02:22:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Serres?

Giờ địa phương hiện tại tại Serres được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Serres thuộc múi giờ nào?

Serres sử dụng múi giờ Europe/Athens.

Khi nào DST bắt đầu tại Serres?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Serres?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Serres là gì?

Serres còn được gọi là: Σέρρες, 세레스, GRSRI, GRSRS, Ser, Seres, Serez, Serra, Serrae, Serrai, Sérrai, Serres, Serrès, Sérres, Széresz, Σέρρα, Σέρραι, Сер, Серре, Серрес, Сѣръ, Сяр, סֶרֶס, セレス, 塞雷.