Thời gian hiện tại tại Chaïdári, Hy Lạp

Cờ Hy Lạp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chaïdári, Attica, Hy Lạp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Chaïdári, Hy Lạp

Đồng hồ trực tuyến — Chaïdári

Europe/Athens

Đồng hồ trực tuyến — Chaïdári

Chaïdári so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chaïdári
00:00:00
Europe/Athens · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chaïdári Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Chaïdári, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chaïdári
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chaïdári
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chaïdári Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chaïdári
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chaïdári

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chaïdári

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chaïdári, Hy Lạp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Athens và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chaïdári

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 27 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
06:17–06:55 / 20:07–20:45
Giờ xanh
05:47–05:59 / 21:03–21:15
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chaïdári

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chaïdári

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Chaïdári

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Chaïdári, Hy Lạp

38.0114, 23.6660

Bản đồ

Chaïdári là một trong các thành phố của Hy Lạp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Chaïdári là 45.642 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hy Lạp
Thành phố Chaïdári
ISO GR / GRC
Dân số 45.642
TLD .gr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 38.0114, 23.6660

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acharnes Europe/Athens (—)
Athens Europe/Athens (—)
Chalandri Europe/Athens (—)
Évosmos Europe/Athens (—)
Glyfada Europe/Athens (—)
Heraklion Europe/Athens (—)
Ilioúpoli Europe/Athens (—)
Kalamaria Europe/Athens (—)
Kallithea Europe/Athens (—)
Keratsini Europe/Athens (—)
Larissa Europe/Athens (—)
Marousi Europe/Athens (—)
Nea Liosia Europe/Athens (—)
Néa Smýrni Europe/Athens (—)
Nikaia Europe/Athens (—)
Pátrai Europe/Athens (—)
Peristeri Europe/Athens (—)
Piraeus Europe/Athens (—)
Thessaloniki Europe/Athens (—)
Volos Europe/Athens (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hy Lạp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acharnes Europe/Athens (—)
Agrinio Europe/Athens (—)
Chalandri Europe/Athens (—)
Chania Europe/Athens (—)
Évosmos Europe/Athens (—)
Galatsi Europe/Athens (—)
Irakleio Europe/Athens (—)
Kalamaria Europe/Athens (—)
Kallithea Europe/Athens (—)
Katerini Europe/Athens (—)
Kavala Europe/Athens (—)
Keratsini Europe/Athens (—)
Larissa Europe/Athens (—)
Nikaia Europe/Athens (—)
Petroúpolis Europe/Athens (—)
Serres Europe/Athens (—)
Sykies, Thessaloniki Europe/Athens (—)
Thessaloniki Europe/Athens (—)
Trikala Europe/Athens (—)
Zografos Europe/Athens (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chaïdári?

Giờ địa phương hiện tại ở Chaïdári là —.

Chaïdári thuộc múi giờ nào?

Chaïdári sử dụng múi giờ Europe/Athens.

Khi nào DST bắt đầu tại Chaïdári?

Giờ mùa hè ở Chaïdári bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Chaïdári?

Giờ mùa hè ở Chaïdári kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Chaïdári là gì?

Chaïdári còn được gọi là: Χαϊδάρι, Chaïdári, Khaïdhári, Khaïdhárion.