Thời gian hiện tại tại Lifidezi, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Cờ Mô-dăm- bích (Mozambique)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lifidezi, Mô-dăm- bích (Mozambique), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lifidezi, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Đồng hồ trực tuyến — Lifidezi

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Lifidezi

Lifidezi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lifidezi
--:--:--
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lifidezi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lifidezi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lifidezi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lifidezi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lifidezi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lifidezi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lifidezi

Mặt trời mọc và lặn tại Lifidezi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+9 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 59 phút 29 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 15 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:08–06:39 / 16:54–17:25
Blue hour
05:45–05:54 / 17:39–17:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
402.981 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lifidezi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lifidezi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lifidezi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Lifidezi, Mô-dăm- bích (Mozambique)

-14.5500, 34.2333

Bản đồ

Lifidezi là một trong các thành phố của Mô-dăm- bích (Mozambique), nằm ở Châu Phi. Dân số của Lifidezi là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mô-dăm- bích (Mozambique).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-dăm- bích (Mozambique)
Thành phố Lifidezi
ISO MZ / MOZ
Dân số 0
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -14.5500, 34.2333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Beira Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Maputo Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chibuto Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Chokwé Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Dondo Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Manhiça Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lifidezi?

Giờ địa phương hiện tại tại Lifidezi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lifidezi thuộc múi giờ nào?

Lifidezi sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Lifidezi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lifidezi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lifidezi là gì?

Lifidezi còn được gọi là: Lifidezi, Lifidzi.