Thời gian hiện tại tại Leznevo, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leznevo, Khmelnytskyi, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leznevo, Khmelnytskyi, U-crai-na (Ukraine) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leznevo, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Leznevo

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Leznevo

Leznevo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Leznevo
--:--:--
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Leznevo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Leznevo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leznevo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Leznevo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leznevo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leznevo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leznevo

Mặt trời mọc và lặn tại Leznevo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 16 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:06–05:56 / 20:31–21:22
Blue hour
04:22–04:40 / 21:48–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leznevo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leznevo

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Leznevo

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Leznevo, U-crai-na (Ukraine)

49.4284, 27.0536

Bản đồ

Leznevo là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Leznevo là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Leznevo
ISO UA / UKR
Dân số 0
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 49.4284, 27.0536

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Chernihiv Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Chernivtsi Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Dnipro Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Donetsk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Kharkiv Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Ki ép Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Luhansk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Lviv Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Makiyivka Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Mykolayiv Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Odessa Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Poltava Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Sevastopol Europe/Simferopol (UTC+3)11:14:52
Simferopol Europe/Simferopol (UTC+3)11:14:52
Vinnytsia Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Zhytomyr Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakhmut Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Bila Tserkva Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Bohuniya Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Brovary Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Cherkasy Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Chernivtsi Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Izmayil Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Kadiyivka Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Kolomyia Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Konotop Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Luhansk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Mukachevo Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Nikopol Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Odessa Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Shakhtarsk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Shostka Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Slovyansk Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52
Vinnytsia Europe/Kyiv (UTC+3)11:14:52

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leznevo?

Giờ địa phương hiện tại tại Leznevo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Leznevo thuộc múi giờ nào?

Leznevo sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Leznevo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Leznevo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.