Thời gian hiện tại tại Lechebnoye, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lechebnoye, Crimea, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lechebnoye, Crimea, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lechebnoye, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Lechebnoye

Europe/Simferopol

Đồng hồ trực tuyến — Lechebnoye

Lechebnoye so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lechebnoye
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lechebnoye.
Lechebnoye
00:00:00
Europe/Simferopol · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lechebnoye —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lechebnoye
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lechebnoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lechebnoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lechebnoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lechebnoye

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lechebnoye

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lechebnoye, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Simferopol và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lechebnoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 37 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:20–08:03 / 16:45–17:27
Giờ xanh
06:49–07:01 / 17:46–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.353 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lechebnoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lechebnoye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lechebnoye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Simferopol

Giới thiệu về Lechebnoye, Ukraina

45.0520, 34.7484

Bản đồ

Lechebnoye là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lechebnoye là 567 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Lechebnoye
ISO UA / UKR
Dân số 567
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 45.0520, 34.7484

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Nikopol Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Rivne Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Uman Europe/Kyiv (—)—
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Crimea

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alushta Europe/Simferopol (—)—
Armyansk Europe/Simferopol (—)—
Bakhchysaray Europe/Simferopol (—)—
Bilohirsk Europe/Simferopol (—)—
Chornomorske Europe/Simferopol (—)—
Dzhankoy Europe/Simferopol (—)—
Feodosiya Europe/Simferopol (—)—
Haspra Europe/Simferopol (—)—
Hvardiyske Europe/Simferopol (—)—
Ichki Europe/Simferopol (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Kurman Europe/Simferopol (—)—
Primorskyi Europe/Simferopol (—)—
Saki Europe/Simferopol (—)—
Shcholkine Europe/Simferopol (—)—
Sudak Europe/Simferopol (—)—
Yalta Europe/Simferopol (—)—
Yany Kapu Europe/Simferopol (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—

Các quận và hạt của Crimea

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lechebnoye?

Giờ địa phương hiện tại ở Lechebnoye là —.

Lechebnoye thuộc múi giờ nào?

Lechebnoye sử dụng múi giờ Europe/Simferopol.

Khi nào DST bắt đầu tại Lechebnoye?

Lechebnoye không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lechebnoye?

Lechebnoye không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lechebnoye là gì?

Lechebnoye còn được gọi là: Лечебное, Lechebnoye, Катырша́-Сара́й, Лічебне.

Thời gian hiện tại tại Lechebnoye, Ukraina