Thời gian hiện tại tại Lecce, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lecce, Apulia, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lecce, Apulia, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lecce, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Lecce

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Lecce

Lecce so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lecce
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lecce.
Lecce
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lecce —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lecce
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lecce
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lecce Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lecce
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lecce

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lecce

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lecce, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lecce

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 37 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−145 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:12–06:50 / 16:11–16:49
Giờ xanh
05:44–05:55 / 17:06–17:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lecce

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lecce

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lecce, Italia (Ý)

40.3548, 18.1724

Bản đồ

Lecce là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Lecce là 80.695 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Lecce
ISO IT / ITA
Dân số 80.695
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.3548, 18.1724

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
La Spezia Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Apulia

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Altamura Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bisceglie Europe/Rome (—)—
Bitonto Europe/Rome (—)—
Brindisi Europe/Rome (—)—
Cerignola Europe/Rome (—)—
Corato Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
Gravina in Puglia Europe/Rome (—)—
Manfredonia Europe/Rome (—)—
Martina Franca Europe/Rome (—)—
Modugno Europe/Rome (—)—
Molfetta Europe/Rome (—)—
Monopoli Europe/Rome (—)—
San Severo Europe/Rome (—)—
Trani Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Apulia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lecce?

Giờ địa phương hiện tại ở Lecce là —.

Lecce thuộc múi giờ nào?

Lecce sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Lecce?

Giờ mùa hè ở Lecce bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lecce?

Giờ mùa hè ở Lecce kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lecce là gì?

Lecce còn được gọi là: 레체, Lecce, Lecci, Lece, Lečė, Lungsod ng Lecce, Lupiae, Luppiu, Λέτσε, Лече.

Thời gian hiện tại tại Lecce, Italia (Ý)