Thời gian hiện tại tại Las Piedras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Piedras, Zacatecas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Las Piedras, Zacatecas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Las Piedras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Las Piedras

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — Las Piedras

Las Piedras so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Las Piedras
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Las Piedras.
Las Piedras
00:00:00
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Las Piedras —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Piedras
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Las Piedras
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Piedras Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Piedras
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Piedras

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Las Piedras

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Las Piedras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mexico_City và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Las Piedras

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−66 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 36 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 40 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:02–07:34 / 17:37–18:09
Giờ xanh
06:38–06:48 / 18:23–18:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
29.0 ng
Khoảng cách
396.122 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Piedras

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Piedras

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Las Piedras, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giới thiệu về Las Piedras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

23.8020, -103.0633

Bản đồ

Las Piedras là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Las Piedras là 866 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Las Piedras
ISO MX / MEX
Dân số 866
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 23.8020, -103.0633

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zacatecas

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Fresnillo America/Mexico_City (—)—
Guadalupe America/Mexico_City (—)—
Jalpa America/Mexico_City (—)—
Jerez de García Salinas America/Mexico_City (—)—
Juan Aldama America/Mexico_City (—)—
Loreto America/Mexico_City (—)—
Miguel Auza America/Mexico_City (—)—
Nochistlán de Mejía America/Mexico_City (—)—
Río Grande America/Mexico_City (—)—
Sombrerete America/Mexico_City (—)—
Tlaltenango de Sánchez Román America/Mexico_City (—)—
Trancoso America/Mexico_City (—)—
Valparaíso America/Mexico_City (—)—
Víctor Rosales America/Mexico_City (—)—
Villanueva America/Mexico_City (—)—
Zacatecas America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Zacatecas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Piedras?

Giờ địa phương hiện tại ở Las Piedras là —.

Las Piedras thuộc múi giờ nào?

Las Piedras sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Piedras?

Las Piedras không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Las Piedras?

Las Piedras không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Las Piedras là gì?

Las Piedras còn được gọi là: Las Piedras, Piedras, Piedras Negras.

Thời gian hiện tại tại Las Piedras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)