Thời gian hiện tại tại Larbaâ, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Larbaâ, Blida, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Larbaâ, Blida, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Larbaâ, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Larbaâ

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Larbaâ

Larbaâ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Larbaâ
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Larbaâ.
Larbaâ
00:00:00
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Larbaâ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Larbaâ
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Larbaâ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Larbaâ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Larbaâ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Larbaâ

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Larbaâ

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Larbaâ, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Larbaâ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:02–07:38 / 17:24–17:59
Giờ xanh
06:36–06:46 / 18:15–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Larbaâ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Larbaâ

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Larbaâ, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Larbaâ, An-ghê-ri (Algeria)

36.5647, 3.1543

Bản đồ

Larbaâ là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Larbaâ là 58.295 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Larbaâ
ISO DZ / DZA
Dân số 58.295
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 36.5647, 3.1543

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Tiaret Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aïn Oussera Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Bordj el Kiffan Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
El Eulma Africa/Algiers (—)—
Ghardaia Africa/Algiers (—)—
Guelma Africa/Algiers (—)—
Laghouat Africa/Algiers (—)—
Maghnia Africa/Algiers (—)—
Medea Africa/Algiers (—)—
Messaad Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Rouiba Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Souk Ahras Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Touggourt Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Blida

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Beni Mered Africa/Algiers (—)—
Beni Tamou Africa/Algiers (—)—
Boû Arfa Africa/Algiers (—)—
Boufarik Africa/Algiers (—)—
Bougara Africa/Algiers (—)—
Bouinan Africa/Algiers (—)—
Chebli Africa/Algiers (—)—
Chiffa Africa/Algiers (—)—
El Affroun Africa/Algiers (—)—
Meftah Africa/Algiers (—)—
Mouzaïa Africa/Algiers (—)—
Oued el Alleug Africa/Algiers (—)—
Ouled Slama Fouaga Africa/Algiers (—)—
Souma Africa/Algiers (—)—

Các quận và hạt của Blida

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Larbaâ?

Giờ địa phương hiện tại ở Larbaâ là —.

Larbaâ thuộc múi giờ nào?

Larbaâ sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Larbaâ?

Larbaâ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Larbaâ?

Larbaâ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Larbaâ là gì?

Larbaâ còn được gọi là: Arba, El-Arba, L’Arba, Larbaâ, Ларба.

Thời gian hiện tại tại Larbaâ, An-ghê-ri (Algeria)