Thời gian hiện tại tại Boufarik, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Boufarik, Blida, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Boufarik, Blida, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Boufarik, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Boufarik

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Boufarik

Boufarik so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Boufarik
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Boufarik.
Boufarik
00:00:00
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Boufarik —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Boufarik
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Boufarik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Boufarik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Boufarik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Boufarik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Boufarik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Boufarik, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Boufarik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−127 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:06–07:42 / 17:21–17:57
Giờ xanh
06:40–06:50 / 18:13–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Boufarik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Boufarik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Boufarik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Boufarik, An-ghê-ri (Algeria)

36.5741, 2.9121

Bản đồ

Boufarik là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Boufarik là 57.162 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Boufarik
ISO DZ / DZA
Dân số 57.162
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 36.5741, 2.9121

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Tiaret Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aïn Oussera Africa/Algiers (—)—
Algiers Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Beni Mered Africa/Algiers (—)—
Bordj el Kiffan Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
El Achir Africa/Algiers (—)—
El Khroub Africa/Algiers (—)—
Guelma Africa/Algiers (—)—
Khenchela Africa/Algiers (—)—
Laghouat Africa/Algiers (—)—
M'Sila Africa/Algiers (—)—
Medea Africa/Algiers (—)—
Messaad Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Souk Ahras Africa/Algiers (—)—
Tizi Ouzou Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Blida

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Beni Mered Africa/Algiers (—)—
Beni Tamou Africa/Algiers (—)—
Boû Arfa Africa/Algiers (—)—
Bougara Africa/Algiers (—)—
Bouinan Africa/Algiers (—)—
Chebli Africa/Algiers (—)—
Chiffa Africa/Algiers (—)—
El Affroun Africa/Algiers (—)—
Larbaâ Africa/Algiers (—)—
Meftah Africa/Algiers (—)—
Mouzaïa Africa/Algiers (—)—
Oued el Alleug Africa/Algiers (—)—
Ouled Slama Fouaga Africa/Algiers (—)—
Souma Africa/Algiers (—)—

Các quận và hạt của Blida

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Boufarik?

Giờ địa phương hiện tại ở Boufarik là —.

Boufarik thuộc múi giờ nào?

Boufarik sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Boufarik?

Boufarik không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Boufarik?

Boufarik không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Boufarik là gì?

Boufarik còn được gọi là: Boufarik.

Thời gian hiện tại tại Boufarik, An-ghê-ri (Algeria)