Thời gian hiện tại tại Lālmohan, Bangladesh

Cờ Bangladesh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lālmohan, Barisal Division, Bangladesh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lālmohan, Barisal Division, Bangladesh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lālmohan, Bangladesh

Đồng hồ trực tuyến — Lālmohan

Asia/Dhaka

Đồng hồ trực tuyến — Lālmohan

Lālmohan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lālmohan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lālmohan.
Lālmohan
00:00:00
Asia/Dhaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lālmohan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lālmohan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lālmohan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lālmohan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lālmohan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lālmohan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lālmohan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lālmohan, Bangladesh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dhaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lālmohan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 22 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 30 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 46 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:59–06:30 / 16:51–17:21
Giờ xanh
05:36–05:45 / 17:35–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.552 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lālmohan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lālmohan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lālmohan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dhaka

Giới thiệu về Lālmohan, Bangladesh

22.3377, 90.7371

Bản đồ

Lālmohan là một trong các thành phố của Bangladesh, nằm ở Châu Á. Dân số của Lālmohan là 42.220 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bangladesh
Thành phố Lālmohan
ISO BD / BGD
Dân số 42.220
TLD .bd
Tiền tệ BDT — Taka
Tọa độ 22.3377, 90.7371

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)—
Bāndarban Asia/Dhaka (—)—
Bhatara Asia/Dhaka (—)—
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Comilla Asia/Dhaka (—)—
Dhaka Asia/Dhaka (—)—
Gazipur Asia/Dhaka (—)—
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)—
Kafrul Asia/Dhaka (—)—
Khulna Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Narsingdi Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Nogor Noluakot Asia/Dhaka (—)—
Rajshahi Asia/Dhaka (—)—
Rangpur City Asia/Dhaka (—)—
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)—
Shibganj Asia/Dhaka (—)—
Tongi Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashuganj City Asia/Dhaka (—)—
Bagerhat Asia/Dhaka (—)—
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Dinajpur Asia/Dhaka (—)—
Gazipur Asia/Dhaka (—)—
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)—
Jamalpur Asia/Dhaka (—)—
Kafrul Asia/Dhaka (—)—
Kushtia Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Mymensingh Asia/Dhaka (—)—
Naogaon Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Nawābganj Asia/Dhaka (—)—
Puthia Asia/Dhaka (—)—
Rajshahi Asia/Dhaka (—)—
Rangamati Asia/Dhaka (—)—
Sātkhira Asia/Dhaka (—)—
Tangail Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Barisal Division

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Ayla Patakata Asia/Dhaka (—)—
Barishal Asia/Dhaka (—)—
Bhāndāria Asia/Dhaka (—)—
Bhola Asia/Dhaka (—)—
Burhānuddin Asia/Dhaka (—)—
Burirchar Asia/Dhaka (—)—
Charāmaddi Asia/Dhaka (—)—
Gaurnadi Asia/Dhaka (—)—
Mathba Asia/Dhaka (—)—
Mehendiganj Asia/Dhaka (—)—
Nālchiti Asia/Dhaka (—)—
Natona Asia/Dhaka (—)—
Patuakhali Asia/Dhaka (—)—
Phuljhuri Asia/Dhaka (—)—
Pirojpur Asia/Dhaka (—)—

Các quận và hạt của Barisal Division

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lālmohan?

Giờ địa phương hiện tại ở Lālmohan là —.

Lālmohan thuộc múi giờ nào?

Lālmohan sử dụng múi giờ Asia/Dhaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Lālmohan?

Lālmohan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lālmohan?

Lālmohan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lālmohan là gì?

Lālmohan còn được gọi là: Char Lālmohan, Char Lalmohun, Dhar Lalmohan, Lālmohan.

Thời gian hiện tại tại Lālmohan, Bangladesh