Thời gian hiện tại tại Bagerhat, Bangladesh

Cờ Bangladesh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bagerhat, Khulna Division, Bangladesh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bagerhat, Khulna Division, Bangladesh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bagerhat, Bangladesh

Đồng hồ trực tuyến — Bagerhat

Asia/Dhaka

Đồng hồ trực tuyến — Bagerhat

Bagerhat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bagerhat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bagerhat.
Bagerhat
00:00:00
Asia/Dhaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bagerhat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bagerhat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bagerhat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bagerhat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bagerhat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bagerhat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bagerhat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bagerhat, Bangladesh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dhaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bagerhat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 31 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:03–06:34 / 16:54–17:25
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:39–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.552 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bagerhat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bagerhat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bagerhat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dhaka

Giới thiệu về Bagerhat, Bangladesh

22.6566, 89.7912

Bản đồ

Bagerhat là một trong các thành phố của Bangladesh, nằm ở Châu Á. Dân số của Bagerhat là 266.388 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bangladesh
Thành phố Bagerhat
ISO BD / BGD
Dân số 266.388
TLD .bd
Tiền tệ BDT — Taka
Tọa độ 22.6566, 89.7912

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)—
Bāndarban Asia/Dhaka (—)—
Bhatara Asia/Dhaka (—)—
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Comilla Asia/Dhaka (—)—
Dhaka Asia/Dhaka (—)—
Gazipur Asia/Dhaka (—)—
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)—
Kafrul Asia/Dhaka (—)—
Khulna Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Narsingdi Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Nogor Noluakot Asia/Dhaka (—)—
Rajshahi Asia/Dhaka (—)—
Rangpur City Asia/Dhaka (—)—
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)—
Shibganj Asia/Dhaka (—)—
Tongi Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashuganj City Asia/Dhaka (—)—
Bāndarban Asia/Dhaka (—)—
Bhatara Asia/Dhaka (—)—
Chāndpur Asia/Dhaka (—)—
Cox’s Bāzār Asia/Dhaka (—)—
Dinajpur Asia/Dhaka (—)—
Jamalpur Asia/Dhaka (—)—
Jessore Asia/Dhaka (—)—
Karnaphuli Asia/Dhaka (—)—
Khulna Asia/Dhaka (—)—
Maijdi Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Naogaon Asia/Dhaka (—)—
Paltan Asia/Dhaka (—)—
Rangpur City Asia/Dhaka (—)—
Saidpur Asia/Dhaka (—)—
Sātkhira Asia/Dhaka (—)—
Sherpur Asia/Dhaka (—)—
Shibganj Asia/Dhaka (—)—
Tangail Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khulna Division

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Bhātpāra Abhaynagar Asia/Dhaka (—)—
Bherāmāra Asia/Dhaka (—)—
Jessore Asia/Dhaka (—)—
Jhingergācha Asia/Dhaka (—)—
Kālia Asia/Dhaka (—)—
Kālīganj Asia/Dhaka (—)—
Kesabpur Asia/Dhaka (—)—
Kushtia Asia/Dhaka (—)—
Morrelgonj Asia/Dhaka (—)—
Nachnapāra Asia/Dhaka (—)—
Narail Asia/Dhaka (—)—
Phultala Asia/Dhaka (—)—
Samonta Bazar Asia/Dhaka (—)—
Sarankhola Asia/Dhaka (—)—
Sātkhira Asia/Dhaka (—)—
Taluker Char Doani Asia/Dhaka (—)—
Uttar Char Fasson Asia/Dhaka (—)—

Các quận và hạt của Khulna Division

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bagerhat?

Giờ địa phương hiện tại ở Bagerhat là —.

Bagerhat thuộc múi giờ nào?

Bagerhat sử dụng múi giờ Asia/Dhaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Bagerhat?

Bagerhat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bagerhat?

Bagerhat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bagerhat là gì?

Bagerhat còn được gọi là: Bagerhat, Bāgerhāt, Bagerhat Town, Bāgherhāt, Багергат, Багерхат, باغر هات, باغرهات, باغر ہاٹ, ባገርሃት.

Thời gian hiện tại tại Bagerhat, Bangladesh